Xã Mai Châu, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Châu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:03:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 23°
7.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
19° | 28°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
19° | 29°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
20° | 28°
3.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 29°
5.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 30°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
20° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 29°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
20° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 28°
7.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 22°
26.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 28°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
140 mm
2 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
106.8 mm
3 Quan Sơn PCTT
87.6 mm
4 Sơn Hà
82.2 mm
5 Tân Pheo
80.8 mm
6 Hồ Trọng
78.4 mm
7 Nam Động 2
76 mm
8 Tam Lư
75 mm
9 Trung Thượng
68.4 mm
10 Sơn Lư
63.2 mm
11 Nam Động 1
61.2 mm
12 Phượng Mao
61 mm
13 Quảng Oai
61 mm
14 Đông Cửu 1
60 mm
15 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
16 Trung Hạ
58.6 mm
17 Kỳ Sơn
56.8 mm
18 Km22
55.2 mm
19 Km46
53.8 mm
20 Nam Phong
53.6 mm
21 Nam Động
53 mm
22 Hiền Chung
51.4 mm
23 Lũng Vân
51.2 mm
24 Suối Hai
51.2 mm
25 Vĩnh Đồng
50.8 mm
26 Kim Tiến
50.4 mm
27 Trung Lý
50 mm
28 Hiền Chung
49.6 mm
29 Mường Khến
48.4 mm
30 Phúc Thọ
47.8 mm
31 Thủy điện Suối Nhạp
46 mm
32 Tân Minh
45 mm
33 Yên Khương
44.4 mm
34 Yên Lương
42.2 mm
35 Trung Xuân
41 mm
36 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
37 Ba Khan
40.4 mm
38 Mường Lý
40 mm
39 Mường Chiềng
39.6 mm
40 Tân Lạc
37.8 mm
41 Sơn Điện
37.8 mm
42 Bất Bạt
37.8 mm
43 BQL Ngọc Sơn
36.8 mm
44 Cao Phong
36.8 mm
45 Hiền Kiệt
36.4 mm
46 Mường Ngoại
36.4 mm
47 Phú Sơn 1
36 mm
48 Cự Thắng 2
35.8 mm
49 Trung Thành 1
35.8 mm
50 Cẩm Liên 2
35.2 mm
51 Chiềng Khoa
35 mm
52 Tam Thanh
33 mm
53 Trung Thành
32.8 mm
54 Sơn Thủy
32.6 mm
55 Lương Trung
31.2 mm
56 Trung Thành 2
30 mm
57 Thanh Xuân
29.4 mm
58 Tân Lập 1
29.4 mm
59 Kỳ Tân 1
29.2 mm
60 Tam Văn
28.4 mm
61 Phú Sơn 2
28 mm
62 Lương Nha
26.4 mm
63 Bao La
26.4 mm
64 Xuân Phong
25.6 mm
65 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
66 Thủy điện So Lo 1
23.8 mm
67 Phú Xuân
23 mm
68 Cao Răm
22.8 mm
69 Thành Sơn
22.6 mm
70 Đồng Bảng
22 mm
71 Trung Sơn 2
17.2 mm
72 Lũng Cao
17 mm
73 Sông Luồng
15 mm
74 Quý Hòa
14.4 mm
75 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
76 Phú Lệ 1
13.8 mm
77 Thiết Kế
13.2 mm
78 Cổ Lũng
12.6 mm
79 Hồ thủy điện Trung Sơn
9.8 mm
80 Trung Sơn 1
8.8 mm
81 Thạch Lâm
7.2 mm
82 Sông Luồng
7.2 mm
83 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
84 Độc Lập
5.8 mm
85 Xuân Đài 1
5.8 mm
86 Xuân Đài 2
4.8 mm
87 Xuân Sơn
4 mm
88 Cẩm Liên 1
2.8 mm
89 Phú Lệ 2
2.6 mm
90 Mường Bang 1
0.6 mm
91 Tân Xuân
0 mm
92 Hồ Cạn Thượng
0 mm
93 Cao Sơn
0 mm
94 Quan Sơn
0 mm
95 Hạ Trung
0 mm
96 Tu Lý
0 mm
97 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!