Xã Nhân Nghĩa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nhân Nghĩa

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:44:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
79%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
13.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
14.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
17.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 30°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
81.2 mm
2 Tân Pheo
80.8 mm
3 Hồ Trọng
78.4 mm
4 Chúc Sơn
75.4 mm
5 Đông Cửu 1
60 mm
6 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
7 Kỳ Sơn
56.8 mm
8 Nam Phong
53.6 mm
9 Lũng Vân
50 mm
10 Cầu Rậm
49.6 mm
11 Mường Khến
48.4 mm
12 Kim Tiến
46.8 mm
13 Yên Lương
42.2 mm
14 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
15 Ba Khan
40.4 mm
16 Hồ Hón Chè
39.8 mm
17 Vĩnh Đồng
38.4 mm
18 Chợ Cháy
38.2 mm
19 Yên Khương
37.8 mm
20 Tân Lạc
37.8 mm
21 BQL Ngọc Sơn
36.8 mm
22 Cao Phong
36.8 mm
23 Mường Ngoại
36.2 mm
24 Yên Thắng
36.2 mm
25 Trung Xuân
35.2 mm
26 Phú Sơn 1
34.6 mm
27 Cẩm Liên 2
33.4 mm
28 Thanh Lương
32.6 mm
29 Yên Đồng
32.6 mm
30 An Khánh
32 mm
31 Lương Trung
31.2 mm
32 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
33 Tiến Sơn
30.4 mm
34 Trung Hạ
29.6 mm
35 Yên Thắng
27.2 mm
36 Lương Nha
26.4 mm
37 Xuân Mai
26.2 mm
38 Thanh Hà
25.6 mm
39 Xuân Phong
25.6 mm
40 Ninh Hải
25.4 mm
41 Nuông Dăm
24.6 mm
42 Quốc Oai
23.8 mm
43 Cao Răm
22.8 mm
44 Thủy điện So Lo 1
22.6 mm
45 Tam Văn
22.4 mm
46 Đoàn Kết
22 mm
47 Đồng Bảng
21.6 mm
48 Phú Xuân
21.4 mm
49 Hương Sơn
21.2 mm
50 Phú Xuyên
21.2 mm
51 Thành Hưng
21 mm
52 Thanh Xuân
18.8 mm
53 Đồng Giao
18.6 mm
54 Ba Sao
18.4 mm
55 Kỳ Tân 1
17.8 mm
56 Yên Trị
17.4 mm
57 Lũng Cao
15.6 mm
58 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
59 Quý Hòa
13.8 mm
60 Sông Luồng
13.8 mm
61 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
13.2 mm
62 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
12.8 mm
63 Lạc Lương
12.6 mm
64 Phú Lệ 1
12.6 mm
65 Thiết Kế
12.4 mm
66 Miếu Môn
12.4 mm
67 Yên Thủy
11.8 mm
68 Yên Sơn
10.8 mm
69 Cổ Lũng
10.6 mm
70 Kim Tân
10.6 mm
71 Cẩm Tâm
9.5 mm
72 Vân Đình
8.6 mm
73 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
8 mm
74 Giao An
7.2 mm
75 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
76 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
6.8 mm
77 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.4 mm
78 Gia Viễn
6.4 mm
79 Thạch Lâm
5.8 mm
80 Bắc Sơn
5 mm
81 Yên Chính
5 mm
82 Độc Lập
4.8 mm
83 Đồng Lương
4.6 mm
84 Lộc Thịnh
4.2 mm
85 Thạch Bình
4.2 mm
86 Sông Luồng
3.4 mm
87 Cẩm Liên 1
2.6 mm
88 Hòa Mạc
2.2 mm
89 Phú Lệ 2
1.8 mm
90 Thanh Trì
1.4 mm
91 Khoái Châu
1.2 mm
92 An Bình
0.6 mm
93 Hoa Lư
0.6 mm
94 Trâu Quỳ
0.2 mm
95 Thanh Oai
0.2 mm
96 Hồ Cạn Thượng
0 mm
97 Cao Sơn
0 mm
98 Hạ Trung
0 mm
99 Tu Lý
0 mm
100 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!