Phường Phúc Yên, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Yên

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:51:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
35°C
Cảm giác như: 44°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
65%
US AQI
160

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
34°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 35°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
6.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 35°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
16.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
17.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 31°
7.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
26° | 34°
10.1 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
27° | 32°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Tiến
32.4 mm
2 Phúc Lương
29.8 mm
3 Bình Long
27.6 mm
4 Phú Bình
20.4 mm
5 Lập Thạch
17.4 mm
6 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16 mm
7 Phương Giao
15.4 mm
8 Yên Lãng
14.6 mm
9 Tân Thành
14.2 mm
10 Tràng Xá
12 mm
11 Lương Phú
11.2 mm
12 Hà Châu
11.2 mm
13 Tiến Sơn
10.6 mm
14 Tam Sơn
10 mm
15 Kỳ Lâm
7.8 mm
16 Tân Thanh
7 mm
17 Yên Phong
6.8 mm
18 Dân Tiến
6.2 mm
19 Việt Yên
6.2 mm
20 Sông Cầu
5 mm
21 Phổ Yên
5 mm
22 Đạo Trù
4.6 mm
23 Tam Dương
4.6 mm
24 Nam Hòa
4.6 mm
25 Phấn Mễ
4.2 mm
26 Yên Phong PCTT
4.2 mm
27 Quế Võ
4.2 mm
28 Độc Lập
4 mm
29 Phố Đu
4 mm
30 Thượng Đình
3.6 mm
31 Liên Minh
3.6 mm
32 Ký Phú
3.4 mm
33 Trúc Tay
3.4 mm
34 Cao Phong PCTT
2.6 mm
35 Đông Lợi
2.6 mm
36 Tân Khánh
2.4 mm
37 Hợp Tiến
2.2 mm
38 Phúc Thọ
2.2 mm
39 Đông Anh
2 mm
40 Đồng Quang
2 mm
41 Hóa Thượng
1.8 mm
42 Sông Công
1.8 mm
43 Thuận Thành
1.8 mm
44 Yên Thế
1.8 mm
45 Dị Nậu
1.6 mm
46 Phú Lạc
1.4 mm
47 Cù Vân
1.4 mm
48 Lương Sơn
1.2 mm
49 Bình Sơn
1.2 mm
50 Văn Hán
1.2 mm
51 Vĩnh Tường
1 mm
52 Than Khánh Hòa
1 mm
53 Gia Lương
1 mm
54 Tân Linh
0.8 mm
55 Chi Thiết
0.8 mm
56 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
57 Lâm Thao
0.6 mm
58 Xuân Hoà
0.6 mm
59 Cẩm Phúc 2
0.6 mm
60 An Khánh
0.6 mm
61 Đại Từ
0.6 mm
62 Hợp Châu
0.4 mm
63 Phúc Yên
0.4 mm
64 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0.4 mm
65 Ninh Lai
0.4 mm
66 Tam Đa
0.4 mm
67 Hoàng Nông
0.4 mm
68 Trại Cau
0.4 mm
69 Suối Hai
0.4 mm
70 La Hiên
0.4 mm
71 Quang Yên
0.2 mm
72 Thượng Ấm
0.2 mm
73 Thiện Kế
0.2 mm
74 Tân Long
0.2 mm
75 Mỹ Yên
0.2 mm
76 Sóc Sơn
0.2 mm
77 Thường Tín
0.2 mm
78 Chúc Sơn
0.2 mm
79 Xuân Hương
0.2 mm
80 Tiên Du
0.2 mm
81 Quế Võ PCTT
0.2 mm
82 Tân Yên
0.2 mm
83 Thành phố Hòa Bình
0 mm
84 Yên Lạc
0 mm
85 Việt Xuân
0 mm
86 Cao Răm
0 mm
87 Khai Quang
0 mm
88 Tuân Chính
0 mm
89 Kỳ Sơn
0 mm
90 Đồng Quý
0 mm
91 Bình Xuyên
0 mm
92 Phượng Mao
0 mm
93 Lương Nha
0 mm
94 Cự Thắng 2
0 mm
95 Yên Lương
0 mm
96 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
97 Tu Lý
0 mm
98 Đội Bình
0 mm
99 Trâu Quỳ
0 mm
100 Hoài Đức
0 mm
Đã sao chép liên kết!