Xã Tây Cốc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tây Cốc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 17:28:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
65%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
11.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 35°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
47.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
48 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Khê
95 mm
2 Mỏ Vàng
86.8 mm
3 Tân Thịnh
81.4 mm
4 Chấn Thịnh
79.6 mm
5 Chấn Thịnh PCTT
69.2 mm
6 Ba Khe
68.8 mm
7 Tam Dương
66.8 mm
8 Suối Bu
66.2 mm
9 Cao Phong PCTT
65 mm
10 Lập Thạch
64 mm
11 Quảng Oai
61 mm
12 Việt Xuân
57.4 mm
13 Tuân Chính
56.2 mm
14 Dị Nậu
54.2 mm
15 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
16 An Lương 1
51.6 mm
17 Suối Hai
51.2 mm
18 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
19 Phúc Lợi
47.2 mm
20 Vĩnh Lạc
45.8 mm
21 Kỳ Lâm
45.6 mm
22 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
23 Đào Thịnh
43.6 mm
24 Lũng Hà
43.4 mm
25 Lương Thịnh
43.4 mm
26 Xuân Long
42.6 mm
27 Đại Lịch
42.6 mm
28 Kiên Lao
41.6 mm
29 Kiên Thành
41.2 mm
30 Tân Thanh
40.6 mm
31 Hồng Ca 1
40 mm
32 Hòa Cuông
39.8 mm
33 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
39.8 mm
34 Tam Sơn
39.6 mm
35 Vĩnh Tường
38.6 mm
36 Bất Bạt
37.8 mm
37 Liễu Đô
37.4 mm
38 Cự Thắng 2
35.8 mm
39 Minh Tiến
35.2 mm
40 Y Can
35 mm
41 Quang Yên
34.4 mm
42 Hồng Ca 2
34.4 mm
43 Cổ Phúc
34.2 mm
44 Đông Lợi
33.6 mm
45 Minh Quán
33.6 mm
46 Hanh Cù
33.4 mm
47 Phan Thanh
33.4 mm
48 Hồng Ca
33.2 mm
49 Tân Lĩnh 1
33.2 mm
50 Hưng Khánh 2
32.4 mm
51 Tam Đa
31.8 mm
52 Chi Thiết
31.2 mm
53 Đông Lĩnh
30.8 mm
54 Minh Bảo
30.8 mm
55 Thiện Kế
28.6 mm
56 Tân Nguyên
28.6 mm
57 Âu Lâu
28.4 mm
58 Hưng Khánh 1
27.6 mm
59 Hoàng Nông
27.6 mm
60 Khai Quang
27 mm
61 Tân Đồng
26.8 mm
62 Hạ Hoà
26.4 mm
63 Yên Thế
26.4 mm
64 Trung Tâm 2
26 mm
65 Mỹ Lương
26 mm
66 Khánh Hoà 1
26 mm
67 Đồng Quý
25.8 mm
68 Mỹ Bằng
25.4 mm
69 Việt Cường PCTT
25 mm
70 Mậu A
24.8 mm
71 Tô Mậu
24.6 mm
72 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
73 Văn Lang
24.2 mm
74 Xuân Thủy
24 mm
75 An Phú
23.6 mm
76 Bằng Cốc
23.2 mm
77 Lâm Thao
22.6 mm
78 Cẩm Khê
21.8 mm
79 Mậu Đông
21.8 mm
80 Cảm Nhân
21.6 mm
81 Hợp Châu
21.2 mm
82 Việt Cường
21 mm
83 Quang Húc
20.6 mm
84 Nhữ Hán
20.2 mm
85 Thịnh Hưng
20.2 mm
86 Kim Quan
20 mm
87 Sơn Nam
19.6 mm
88 Yên Bái 2
19.4 mm
89 Mỹ Lâm
19.2 mm
90 Yên Bái
19.2 mm
91 Lương Bằng
19 mm
92 Đại Phạm
19 mm
93 Trung Tâm 1
18.8 mm
94 Ngọc Chấn
17.6 mm
95 Yên Lập
17.2 mm
96 Kiên Đài
16.8 mm
97 Trung Sơn
16.2 mm
98 Yên Bình
16.2 mm
99 P.Yên Ninh
15.2 mm
100 Hoàng Khai
15 mm
Đã sao chép liên kết!