Xã Chí Đám, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chí Đám

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 03:04:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
110

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
35°C
%
16:00
34°C
%
17:00
33°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
44.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
22.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
9.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
4.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
3.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
21.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 32°
23.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phù Lưu
45 mm
2 Bình Thành
33.2 mm
3 Bộc Nhiêu
32.8 mm
4 Minh Tiến
32.2 mm
5 Minh Hương
31.4 mm
6 Phúc Lương
29.8 mm
7 Phú Đình
29.4 mm
8 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
9 Bạch Hà
22.4 mm
10 Hồ Ngòi Là
19.4 mm
11 Trung Hội
17.2 mm
12 Minh Tiến
17 mm
13 Điềm Mặc 1
16.4 mm
14 Bằng Cốc
15.8 mm
15 Yên Lãng
14.4 mm
16 An Phú
13.8 mm
17 Thành Long
13.4 mm
18 Kiên Đài
13 mm
19 Quy Kỳ
13 mm
20 Thị trấn Chợ Chu
13 mm
21 Mỹ Lâm
12.8 mm
22 Yên Bình
12.6 mm
23 Xuân Long
11.8 mm
24 Tân Nguyên
11.6 mm
25 Chi cục thủy lợi
11.4 mm
26 Thanh Định
11 mm
27 Cảm Nhân
10.6 mm
28 Bảo Linh
9.8 mm
29 Yên Bái
9.6 mm
30 Minh Bảo
9.2 mm
31 Yên Bái 2
9.2 mm
32 Vĩnh Lạc
7.8 mm
33 Kỳ Lâm
7.8 mm
34 P.Yên Ninh
7.4 mm
35 Tân Thanh
7 mm
36 Tân Trào
6.8 mm
37 Phan Thanh
5.2 mm
38 Ngọc Chấn
4.4 mm
39 Yên Nguyên
3.8 mm
40 Liễu Đô
3.6 mm
41 Hoàng Khai
3.2 mm
42 Tam Dương
3 mm
43 Mỹ Bằng
3 mm
44 Đông Lợi
2.4 mm
45 Hòa An
2.4 mm
46 Thái Hòa
2.2 mm
47 Đạo Viện 1
2.2 mm
48 Phú Lạc
1.4 mm
49 Kim Quan
1.2 mm
50 Tân Đồng PCTT
1 mm
51 Ký Phú
1 mm
52 Đạo Trù
0.8 mm
53 Bảo Ái 1
0.8 mm
54 Cao Phong PCTT
0.6 mm
55 Tân Đồng
0.6 mm
56 Hợp Châu
0.4 mm
57 Tam Đa
0.4 mm
58 Hoàng Nông
0.4 mm
59 Chi Thiết
0.4 mm
60 Thịnh Hưng
0.4 mm
61 Trung Tâm 1
0.4 mm
62 Âu Lâu
0.4 mm
63 Cổ Phúc
0.4 mm
64 Hòa Cuông
0.2 mm
65 Trung Tâm 2
0.2 mm
66 Tiến Bộ
0.2 mm
67 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
68 Kiến Thiết
0.2 mm
69 Thượng Ấm
0.2 mm
70 Y Can
0.2 mm
71 Đại Phạm
0.2 mm
72 Ninh Lai
0.2 mm
73 Mỹ Yên
0.2 mm
74 Minh Quán
0.2 mm
75 Bình Trung
0.2 mm
76 Kiên Lao
0.2 mm
77 Đại Từ
0.2 mm
78 Mường Lai
0.2 mm
79 Hưng Khánh 1
0 mm
80 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
81 Yên Lạc
0 mm
82 Việt Xuân
0 mm
83 Hưng Khánh 2
0 mm
84 Lập Thạch
0 mm
85 Khai Quang
0 mm
86 Việt Cường PCTT
0 mm
87 Tuân Chính
0 mm
88 Lăng Quán
0 mm
89 Quang Yên
0 mm
90 Đồng Quý
0 mm
91 Tam Sơn
0 mm
92 Dị Nậu
0 mm
93 Bình Xuyên
0 mm
94 Đông Lĩnh
0 mm
95 Lâm Thao
0 mm
96 Mỹ Lương
0 mm
97 Năng Yên
0 mm
98 Trung Minh
0 mm
99 Trung Sơn
0 mm
100 Chấn Thịnh
0 mm
Đã sao chép liên kết!