Xã Đan Thượng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đan Thượng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 03:13:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quảng Oai
52.8 mm
2 Cao Phong PCTT
51.8 mm
3 Việt Xuân
48.6 mm
4 Lập Thạch
45.8 mm
5 Tuân Chính
45.2 mm
6 Suối Hai
38.6 mm
7 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
37.6 mm
8 Kỳ Lâm
37.4 mm
9 Bằng Cốc
36.6 mm
10 Xuân Long
31.4 mm
11 Đồng Khê
29.6 mm
12 Tân Thanh
28.6 mm
13 Suối Quyền
28.4 mm
14 Quang Yên
28.4 mm
15 Tân Đồng PCTT
27.8 mm
16 Tam Đa
27 mm
17 Nghĩa An
26.8 mm
18 Hanh Cù
26.6 mm
19 Nậm Mười 1
26.6 mm
20 Lương Thịnh
25.8 mm
21 Đông Lĩnh
25.4 mm
22 Đông Lợi
25 mm
23 Dị Nậu
24.6 mm
24 Lũng Hà
23.8 mm
25 Sơn A
22.8 mm
26 Suối Giàng PCTT
22.8 mm
27 Suối Bu
22.4 mm
28 Chi Thiết
22.2 mm
29 Minh Tiến
22 mm
30 Thiện Kế
21.6 mm
31 Tam Sơn
21.4 mm
32 Phúc Lợi
21.2 mm
33 Vĩnh Lạc
21.2 mm
34 Tà Si Láng
19.8 mm
35 Suối Giàng
19.2 mm
36 Hạ Hoà
19 mm
37 Cảm Nhân
19 mm
38 Hồng Ca 2
18.8 mm
39 Hồng Ca
18.4 mm
40 An Lương 1
18.2 mm
41 An Phú
18.2 mm
42 Bất Bạt
17.4 mm
43 Sùng Đô
17 mm
44 Văn Lang
16.8 mm
45 Phan Thanh
16.4 mm
46 Tà Si Láng PCTT
16.2 mm
47 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
15.8 mm
48 Thạch Lương
15.8 mm
49 Thành Long
15.2 mm
50 Phúc Sơn
14.8 mm
51 Sơn Nam
14.6 mm
52 Hồng Ca 1
14.2 mm
53 Yên Thành
13.8 mm
54 An Bình
13.6 mm
55 Sơn Thịnh
12.8 mm
56 Sơn Thịnh PCTT
12.6 mm
57 Đại Lịch
12.6 mm
58 Thái Hòa
12.2 mm
59 Hưng Khánh 1
12 mm
60 Trung Tâm 1
12 mm
61 Ngọc Chấn
11.6 mm
62 Ba Khe
11.2 mm
63 Thanh Ba
11 mm
64 Đại Sơn 2
10.6 mm
65 An Lương
10.4 mm
66 Việt Cường PCTT
10.4 mm
67 Liễu Đô
10.2 mm
68 Cẩm Khê
10 mm
69 Mỏ Vàng
9.6 mm
70 Phình Hồ
9.6 mm
71 Chấn Thịnh PCTT
8.8 mm
72 Tân Thịnh
8.8 mm
73 Việt Cường
8.6 mm
74 Trung Tâm 2
8.4 mm
75 An Lương 2
8.4 mm
76 Hiền Lương
8.2 mm
77 Tân Nguyên
8.2 mm
78 Hưng Khánh 2
8 mm
79 Thanh Thủy (La Phù)
8 mm
80 Văn phòng BCH PCTT
7.6 mm
81 Thịnh Hưng
7.6 mm
82 Đồng Quý
7.4 mm
83 Tân Lĩnh 1
7.2 mm
84 Tri Phú
7 mm
85 Đại Phạm
7 mm
86 Việt Hồng
6.8 mm
87 Tân Đồng
6.6 mm
88 Yên Thế
6.4 mm
89 Năng Yên
6.2 mm
90 Cự Thắng 2
6.2 mm
91 Lâm Thao
6 mm
92 Hoàng Khai
6 mm
93 Hòa Cuông
5.6 mm
94 Quang Húc
5.6 mm
95 Làng Nhì
5.6 mm
96 Khánh Hoà 1
5.6 mm
97 Kiên Thành
5.2 mm
98 Đào Thịnh
5 mm
99 Minh Bảo
4.8 mm
100 Tiến Bộ
4.4 mm
Đã sao chép liên kết!