Phường Hòa Bình, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:54:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn dày
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
17.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
15.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
5.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 36°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 37°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 35°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
25.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 35°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phú Sơn 2
85.8 mm
3 Nam Động 1
82.6 mm
4 Km22
72.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
6 Nam Động
70.2 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Phú Sơn 1
66.8 mm
9 Hiền Chung
66 mm
10 Thủy điện So Lo 1
58.6 mm
11 Nam Động 2
58.6 mm
12 Đồng Bảng
54.4 mm
13 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
14 Bao La
49.4 mm
15 Sông Luồng
49 mm
16 Ba Khan
47.8 mm
17 Thành Sơn
44.6 mm
18 Hiền Chung
44.4 mm
19 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
20 Lũng Cao
41.4 mm
21 Trung Thành 1
40.8 mm
22 Phú Lệ 2
39 mm
23 Phú Lệ 1
38.4 mm
24 Sông Luồng
36.6 mm
25 Thanh Xuân
35.4 mm
26 Mường Chiềng
32.2 mm
27 Trung Thành
31.4 mm
28 Trung Thành 2
30.2 mm
29 Cổ Lũng
29.8 mm
30 Đông Cửu 1
24 mm
31 Tam Thanh
24 mm
32 Phú Xuân
20.8 mm
33 Quang Húc
17 mm
34 Xuân Đài 2
16.8 mm
35 Lũng Vân
16.6 mm
36 Phượng Mao
14.4 mm
37 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
38 Việt Xuân
13.8 mm
39 Lạc Lương
13.6 mm
40 Vĩnh Tường
13.4 mm
41 Nuông Dăm
13.2 mm
42 Phúc Thọ
12 mm
43 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
44 Xuân Sơn
9.4 mm
45 Xuân Đài 1
9.4 mm
46 Yên Lương
8.8 mm
47 Hồ Trọng
8.4 mm
48 Lâm Thao
8.4 mm
49 Yên Thủy
8.2 mm
50 Suối Hai
8 mm
51 Tuân Chính
7.6 mm
52 Tân Minh
7.4 mm
53 Quảng Oai
7.4 mm
54 Mường Khến
7.2 mm
55 Cao Phong PCTT
7 mm
56 Tân Lạc
7 mm
57 Phúc Khánh
7 mm
58 Bất Bạt
6.6 mm
59 Quý Hòa
6.4 mm
60 Cự Thắng 2
6.4 mm
61 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
62 An Bình
5.8 mm
63 Độc Lập
5.6 mm
64 Dị Nậu
5.6 mm
65 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
66 Đập Đáy
4.6 mm
67 Thanh Hà
4.2 mm
68 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
69 Liên Mạc
4 mm
70 Nam Phong
3.8 mm
71 Lương Nha
3.6 mm
72 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
73 Thu Cúc
3.2 mm
74 Quốc Oai
3.2 mm
75 Ba Sao
3.2 mm
76 Thủy điện Định Cư
3 mm
77 Yên Lạc
3 mm
78 Hoài Đức
2.8 mm
79 Thạch Thất
2.6 mm
80 Kim Tiến
2.4 mm
81 Yên Trị
2.4 mm
82 Đoàn Kết
2.2 mm
83 Thanh Oai
2.2 mm
84 Xuân Mai
2 mm
85 Cầu Rậm
1.8 mm
86 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
87 Cao Răm
1.6 mm
88 Khai Quang
1.6 mm
89 Cao Phong
1.4 mm
90 Thanh Lương
1.2 mm
91 Thanh Trì
1.2 mm
92 Vĩnh Đồng
1 mm
93 Kỳ Sơn
1 mm
94 Chúc Sơn
1 mm
95 Miếu Môn
1 mm
96 An Khánh
1 mm
97 Phúc Yên
0.8 mm
98 Sóc Sơn
0.8 mm
99 Thạch Bình
0.8 mm
100 Bình Xuyên
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!