Xã Hùng Việt, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hùng Việt

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:41:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
10.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
14.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 33°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 33°
9.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Thịnh
80.8 mm
2 Chấn Thịnh
77.2 mm
3 Tân Pheo
72.8 mm
4 Ba Khe
68.4 mm
5 Chấn Thịnh PCTT
67.6 mm
6 Tam Dương
67 mm
7 Suối Bu
65.4 mm
8 Cao Phong PCTT
65 mm
9 Lập Thạch
64 mm
10 Quảng Oai
61 mm
11 Phượng Mao
60.8 mm
12 Đông Cửu 1
58.4 mm
13 Việt Xuân
57.4 mm
14 Kỳ Sơn
56.8 mm
15 Tuân Chính
56.2 mm
16 Dị Nậu
53 mm
17 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
18 Suối Hai
51.2 mm
19 Kỳ Lâm
50.6 mm
20 Phúc Thọ
47.8 mm
21 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.4 mm
22 Tân Minh
44.6 mm
23 Thạch Thất
44.2 mm
24 Đào Thịnh
43.6 mm
25 Lương Thịnh
43.4 mm
26 Yên Lương
41.8 mm
27 Đại Lịch
41.6 mm
28 Kiên Lao
41.6 mm
29 Kiên Thành
41.2 mm
30 Tân Thanh
40.2 mm
31 Hòa Cuông
39.8 mm
32 Hồng Ca 1
39.8 mm
33 Tam Sơn
39.6 mm
34 Vĩnh Tường
38.8 mm
35 Bất Bạt
37.8 mm
36 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
37 Y Can
35 mm
38 Quang Yên
34.4 mm
39 Cổ Phúc
34.2 mm
40 Hồng Ca 2
34 mm
41 Đông Lợi
33.6 mm
42 Minh Quán
33.6 mm
43 Hanh Cù
33.4 mm
44 Cự Thắng 2
33.2 mm
45 Hồng Ca
32.8 mm
46 Hưng Khánh 2
32.2 mm
47 Tam Đa
31.8 mm
48 Chi Thiết
31.2 mm
49 Đông Lĩnh
30.8 mm
50 Minh Bảo
30.8 mm
51 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
52 Thiện Kế
28.6 mm
53 Tam Thanh
28.4 mm
54 Âu Lâu
28.4 mm
55 Hưng Khánh 1
27.6 mm
56 Hoàng Nông
27.6 mm
57 Khai Quang
27 mm
58 Tân Đồng
26.8 mm
59 Hạ Hoà
26.4 mm
60 Xuân Mai
26.2 mm
61 Đồng Quý
25.8 mm
62 Mỹ Bằng
25.4 mm
63 Việt Cường PCTT
25 mm
64 Mỹ Lương
25 mm
65 Lương Nha
24.6 mm
66 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
67 Văn Lang
24.2 mm
68 Quốc Oai
23.8 mm
69 Lâm Thao
22.2 mm
70 Cẩm Khê
21.8 mm
71 Hợp Châu
21.2 mm
72 Việt Cường
21 mm
73 Nhữ Hán
20.2 mm
74 Thịnh Hưng
20.2 mm
75 Xuân Thủy
20 mm
76 Đại Phạm
19.6 mm
77 Sơn Nam
19.6 mm
78 Yên Bái 2
19.4 mm
79 Mỹ Lâm
19.2 mm
80 Yên Bái
19.2 mm
81 Đại Từ
19.2 mm
82 Quang Húc
18.2 mm
83 Yên Bình
16.2 mm
84 P.Yên Ninh
15.2 mm
85 Đạo Trù
14.8 mm
86 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
87 Hiền Lương
14.8 mm
88 Hoàng Khai
14.4 mm
89 Yên Lạc
14 mm
90 Thanh Ba
13.8 mm
91 Mường Chiềng
13.8 mm
92 Việt Hồng
13.4 mm
93 Hưng Thịnh
13.2 mm
94 Bằng Luân
13.2 mm
95 Đội Bình
12 mm
96 Yên Lãng
11.8 mm
97 Năng Yên
11.2 mm
98 Bạch Hà
10.8 mm
99 Yên Lập
10 mm
100 Ninh Lai
10 mm
Đã sao chép liên kết!