Xã Lạc Lương, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lạc Lương

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:15:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 34°
11.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 35°
6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 36°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
3 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
8.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
8.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 35°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Hồ Trọng
64 mm
3 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
4 Kỳ Sơn
56.2 mm
5 Nam Phong
50 mm
6 Cầu Rậm
49.6 mm
7 Mường Khến
42.4 mm
8 Thành phố Hòa Bình
40 mm
9 Kim Tiến
39.8 mm
10 Vĩnh Đồng
38.4 mm
11 Chợ Cháy
38.2 mm
12 Cao Phong
35.4 mm
13 Nuông Dăm
34.4 mm
14 Thanh Lương
32.6 mm
15 Tân Lạc
31.4 mm
16 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
17 Tiến Sơn
30.4 mm
18 Lũng Vân
28.8 mm
19 Xuân Mai
26.2 mm
20 Thanh Hà
25.6 mm
21 Yên Thắng
25.6 mm
22 Quốc Oai
23.8 mm
23 Cao Răm
22.8 mm
24 Tam Văn
21.4 mm
25 Hương Sơn
21.2 mm
26 Phú Xuyên
21.2 mm
27 Yên Nhân
19 mm
28 Ba Sao
18.4 mm
29 Ba Khan
13.2 mm
30 Lạc Lương
12.4 mm
31 Miếu Môn
12.4 mm
32 Xuân Phong
11.6 mm
33 Yên Đồng
11.6 mm
34 Yên Sơn
10.8 mm
35 Quý Hòa
9.8 mm
36 Ninh Hải
9.8 mm
37 Yên Thủy
9.4 mm
38 Lũng Cao
9.4 mm
39 Đồng Giao
8.8 mm
40 Đoàn Kết
8.6 mm
41 Vân Đình
8.6 mm
42 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
7.8 mm
43 Thủy điện Miền Đồi
6.6 mm
44 Giao An
6.6 mm
45 Yên Trị
5.4 mm
46 Cổ Lũng
5.2 mm
47 Bắc Sơn
5 mm
48 Thạch Lâm
5 mm
49 Thủy điện Định Cư
4.8 mm
50 Kim Sơn
3.8 mm
51 Gia Viễn
3.6 mm
52 Thạch Bình
3.6 mm
53 Kỳ Tân 1
3.2 mm
54 Mường Ngoại
3.2 mm
55 Độc Lập
3 mm
56 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
57 Lương Trung
2.8 mm
58 Đồng Lương
2.8 mm
59 BQL Ngọc Sơn
2.4 mm
60 Cẩm Liên 2
2.4 mm
61 Hòa Mạc
2.2 mm
62 Kim Tân
2 mm
63 Vụ Bản
2 mm
64 Văn Giang
1.8 mm
65 Cộng Hòa
1.6 mm
66 Hồ Hón Chè
1.4 mm
67 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
1.4 mm
68 Thanh Trì
1.4 mm
69 Thiết Kế
1.2 mm
70 Thành Hưng
1.2 mm
71 Khoái Châu
1.2 mm
72 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
1 mm
73 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0.8 mm
74 Yên Khánh
0.8 mm
75 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0.6 mm
76 Yên Định
0.6 mm
77 Hoa Lư
0.6 mm
78 Yên Mô
0.4 mm
79 Yên Chính
0.4 mm
80 Cẩm Tâm
0.3 mm
81 Thủy văn Lý Nhân
0.3 mm
82 An Bình
0.2 mm
83 Lộc Thịnh
0.2 mm
84 Cẩm Liên 1
0.2 mm
85 Thanh Oai
0.2 mm
86 Hồ Cạn Thượng
0 mm
87 Nga Thiện
0 mm
88 Hà Lĩnh
0 mm
89 Vĩnh Thịnh
0 mm
90 Cao Sơn
0 mm
91 Hà Hải
0 mm
92 Hạ Trung
0 mm
93 Tu Lý
0 mm
94 Thành Tâm
0 mm
95 Thành Yên
0 mm
96 Lang Chánh
0 mm
97 Thường Tín
0 mm
Đã sao chép liên kết!