Xã Lai Đồng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lai Đồng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:32:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
14.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
13.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
5.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 28°
2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
5.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
123.8 mm
2 Tà Si Láng PCTT
108 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
106.4 mm
4 Phúc Sơn
105.6 mm
5 Làng Nhì
93.8 mm
6 Sơn Thịnh
91.4 mm
7 Nghĩa An
85.4 mm
8 Thạch Lương
83.8 mm
9 Pá Lau
77.6 mm
10 Tân Thịnh
76.6 mm
11 Đồng Khê
76.6 mm
12 Phình Hồ
72.4 mm
13 Tân Pheo
72 mm
14 Chấn Thịnh
68.8 mm
15 Ba Khe
62.6 mm
16 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
17 Phượng Mao
60.8 mm
18 Pá Hu
60.8 mm
19 Nậm Lành 2
59.6 mm
20 Thủy điện Suối Tráng
58.6 mm
21 Đông Cửu 1
58.2 mm
22 Kỳ Sơn
56 mm
23 Nậm Lành 1
56 mm
24 Suối Hai
48.4 mm
25 Túc Đán 1
47.2 mm
26 Tân Minh
44.6 mm
27 Sơn A
43.4 mm
28 Suối Bu
41.4 mm
29 Dị Nậu
40.2 mm
30 Thành phố Hòa Bình
39.8 mm
31 Suối Giàng PCTT
38.8 mm
32 Kỳ Lâm
37.8 mm
33 Suối Quyền
36.2 mm
34 Yên Lương
36 mm
35 Xã Bản Mù
35.2 mm
36 Thủy điện Suối Nhạp
34.6 mm
37 Bất Bạt
32.8 mm
38 Cự Thắng 2
31.4 mm
39 Suối Giàng
31.2 mm
40 Quang Yên
31.2 mm
41 Đại Lịch
31 mm
42 Tân Thanh
30.6 mm
43 Túc Đán 2
30.4 mm
44 Hanh Cù
29.8 mm
45 Túc Đán
29.8 mm
46 Đông Lĩnh
29.6 mm
47 Tam Đa
28.2 mm
48 Lương Thịnh
27.6 mm
49 Tam Thanh
27.2 mm
50 Đông Lợi
26.4 mm
51 Km22
25 mm
52 Lương Nha
24.6 mm
53 Chi Thiết
23.6 mm
54 An Lương 1
22.8 mm
55 Chiềng Khoa
21.8 mm
56 Văn Lang
21.4 mm
57 Hồng Ca
21.4 mm
58 Hạ Hoà
21.2 mm
59 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
60 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
20.2 mm
61 Hồng Ca 2
20.2 mm
62 Hưng Khánh 2
19.6 mm
63 An Lương
18.8 mm
64 Hồng Ca 1
17.6 mm
65 Tà Xùa 2
17.2 mm
66 Thịnh Hưng
17.2 mm
67 Tân Lập 1
16.4 mm
68 Quang Húc
15 mm
69 Km46
14.8 mm
70 Hưng Khánh 1
14.4 mm
71 Đại Phạm
13.8 mm
72 Mường Chiềng
13.6 mm
73 Kiên Thành
13 mm
74 Thanh Ba
12.6 mm
75 Đồng Quý
12.4 mm
76 Lâm Thao
12.4 mm
77 Ba Khan
12.2 mm
78 An Lương 2
12.2 mm
79 Việt Cường PCTT
12 mm
80 Cẩm Khê
11.8 mm
81 Hiền Lương
9.8 mm
82 Thủy điện So Lo 1
9.4 mm
83 Việt Hồng
9.4 mm
84 Năng Yên
9.2 mm
85 Việt Cường
9 mm
86 Âu Lâu
8.2 mm
87 Đội Bình
7.2 mm
88 Đồng Bảng
7 mm
89 Mỹ Lương
6.8 mm
90 Bằng Luân
6.8 mm
91 Mỏ Vàng 1
6.4 mm
92 Hưng Thịnh
5.2 mm
93 Tú Nang
4.8 mm
94 Xuân Đài 2
4.4 mm
95 Xuân Sơn
3.8 mm
96 Lóng Phiêng
3.6 mm
97 Yên Lập
3 mm
98 Phúc Khánh
3 mm
99 Mường Thải
3 mm
100 Tiên Lương
2.4 mm
Đã sao chép liên kết!