Xã Minh Đài, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Đài

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 01:50:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
49 mm
2 Việt Xuân
41.2 mm
3 Tuân Chính
38.8 mm
4 Quảng Oai
37 mm
5 Vĩnh Đồng
35 mm
6 Tân Thanh
28.6 mm
7 Phúc Thọ
27.4 mm
8 Vĩnh Tường
27 mm
9 Lập Thạch
26.8 mm
10 Cao Phong PCTT
26.4 mm
11 Lương Thịnh
25.8 mm
12 Tân Pheo
24.8 mm
13 Tam Đa
23.8 mm
14 Đông Lợi
22.4 mm
15 Thiện Kế
21.6 mm
16 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
21.2 mm
17 Chi Thiết
20.6 mm
18 Cao Răm
19.2 mm
19 Đông Lĩnh
19.2 mm
20 Quang Yên
18.8 mm
21 Hồng Ca 2
18.8 mm
22 Suối Giàng PCTT
18.6 mm
23 Hồng Ca
18.4 mm
24 An Lương 1
18 mm
25 Suối Giàng
15.4 mm
26 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
15.4 mm
27 Đông Cửu 1
15.4 mm
28 Dị Nậu
15 mm
29 Sơn Nam
14.6 mm
30 Hồng Ca 1
14.2 mm
31 Hạ Hoà
13.6 mm
32 Hưng Khánh 1
12 mm
33 Suối Hai
11.4 mm
34 Sơn Thịnh PCTT
10.4 mm
35 Hanh Cù
10.4 mm
36 Đồng Khê
10.4 mm
37 Tam Sơn
10.2 mm
38 Sơn Thịnh
10.2 mm
39 Việt Cường
8.6 mm
40 Việt Cường PCTT
8.2 mm
41 Xuân Phong
8 mm
42 Suối Bu
7.8 mm
43 Tà Si Láng
7.6 mm
44 Đồng Quý
6.8 mm
45 Tà Si Láng PCTT
6.8 mm
46 Văn Lang
6.6 mm
47 Ninh Lai
6.2 mm
48 Đại Phạm
5.6 mm
49 Hiền Lương
4.8 mm
50 Tam Thanh
4.6 mm
51 Thanh Ba
4.4 mm
52 Lâm Thao
3.8 mm
53 Cự Thắng 2
3.4 mm
54 Hưng Khánh 2
3.2 mm
55 Quang Húc
3.2 mm
56 Thanh Thủy (La Phù)
3 mm
57 Chấn Thịnh PCTT
2.8 mm
58 Tân Minh
2.6 mm
59 Hưng Thịnh
2.6 mm
60 Đạo Trù
2.4 mm
61 Thủy điện Suối Tráng
2 mm
62 Việt Hồng
1.8 mm
63 Năng Yên
1.6 mm
64 Ba Khe
1.6 mm
65 Bằng Luân
1.4 mm
66 Lương Nha
1.2 mm
67 Thành phố Hòa Bình
1 mm
68 Cẩm Khê
1 mm
69 Cao Phong
0.8 mm
70 Tân Thịnh
0.8 mm
71 Đại Lịch
0.6 mm
72 Đội Bình
0.6 mm
73 Xuân Đài 1
0.4 mm
74 Yên Lập
0.4 mm
75 Phúc Khánh
0.4 mm
76 Độc Lập
0.2 mm
77 Km46
0.2 mm
78 Phượng Mao
0.2 mm
79 Đồng Bảng
0 mm
80 Gia Phù
0 mm
81 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
82 Ba Khan
0 mm
83 Thủy điện So Lo 1
0 mm
84 Kỳ Sơn
0 mm
85 Hồ Suối Hòm
0 mm
86 Cao Sơn
0 mm
87 Xuân Sơn
0 mm
88 Mỹ Lương
0 mm
89 Trung Sơn
0 mm
90 Chấn Thịnh
0 mm
91 Thu Cúc
0 mm
92 Mường Chiềng
0 mm
93 Yên Lương
0 mm
94 Tu Lý
0 mm
95 Xuân Đài 2
0 mm
96 Tiên Lương
0 mm
97 Xuân Thủy
0 mm
98 Thạch Kiệt 1
0 mm
99 Bất Bạt
0 mm
100 Huy Tân 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!