Xã Nguyệt Đức, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyệt Đức

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:37:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
11km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
10.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
8.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
27° | 35°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.6 mm
2 Phượng Mao
60.8 mm
3 Thủy điện Suối Tráng
59.2 mm
4 Quảng Oai
57.2 mm
5 Kỳ Sơn
56.2 mm
6 Cao Phong PCTT
54.4 mm
7 Tam Dương
53.2 mm
8 Tuân Chính
53 mm
9 Việt Xuân
50.4 mm
10 Kỳ Lâm
50.4 mm
11 Suối Hai
48.4 mm
12 Lập Thạch
47.4 mm
13 Phúc Thọ
45.8 mm
14 Tân Minh
44.6 mm
15 Thạch Thất
43.8 mm
16 Dị Nậu
40.2 mm
17 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
18 Thành phố Hòa Bình
40 mm
19 Tân Thanh
39.8 mm
20 Vĩnh Đồng
38.4 mm
21 Chợ Cháy
38.2 mm
22 Yên Lương
36.2 mm
23 Cao Phong
35.4 mm
24 Đông Lợi
32.8 mm
25 Bất Bạt
32.8 mm
26 An Khánh
31.8 mm
27 Cự Thắng 2
31.4 mm
28 Quang Yên
31.2 mm
29 Vĩnh Tường
31.2 mm
30 Tiến Sơn
30.4 mm
31 Chi Thiết
30.4 mm
32 Tam Đa
29.8 mm
33 Đông Lĩnh
29.6 mm
34 Thiện Kế
28.4 mm
35 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28 mm
36 Hoàng Nông
27.6 mm
37 Kim Anh
27.6 mm
38 Xuân Mai
26.2 mm
39 Đồng Quý
25.4 mm
40 Lương Nha
24.6 mm
41 Quốc Oai
23.8 mm
42 Tam Sơn
23.6 mm
43 Cao Răm
22.8 mm
44 Xuân Hoà
21.2 mm
45 Phú Xuyên
21.2 mm
46 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
47 Đại Từ
19.2 mm
48 Sơn Nam
19 mm
49 Đông Anh
17.8 mm
50 Phúc Yên
16.6 mm
51 Khai Quang
15.4 mm
52 Quang Húc
15 mm
53 Đạo Trù
14.8 mm
54 Cù Vân
14.6 mm
55 Yên Lạc
13.4 mm
56 Ba Khan
13.2 mm
57 Bình Xuyên
13 mm
58 Thanh Ba
12.6 mm
59 Lâm Thao
12.4 mm
60 Miếu Môn
12.4 mm
61 Cẩm Khê
12 mm
62 Yên Lãng
11.8 mm
63 Xuân Phong
11.6 mm
64 Đội Bình
11.6 mm
65 Hợp Châu
10.6 mm
66 Hà Châu
10 mm
67 Ninh Lai
9.6 mm
68 Năng Yên
9.2 mm
69 Vân Đình
8.6 mm
70 Mỹ Yên
8.2 mm
71 Tân Linh
7.2 mm
72 Tân Thành
4.6 mm
73 Lương Phú
4.2 mm
74 Liên Mạc
3.8 mm
75 Hoài Đức
3.4 mm
76 Đập Đáy
3.4 mm
77 Phú Lạc
3.2 mm
78 Sóc Sơn
3.2 mm
79 Nam Hòa
3 mm
80 Ký Phú
2.8 mm
81 Độc Lập
2.6 mm
82 Hợp Tiến
2.6 mm
83 Trại Cau
2 mm
84 Văn Giang
1.8 mm
85 Thanh Trì
1.4 mm
86 Sông Công
1.4 mm
87 Phú Bình
1.4 mm
88 Thượng Đình
1.2 mm
89 Khoái Châu
1.2 mm
90 Than Khánh Hòa
0.8 mm
91 Tân Khánh
0.8 mm
92 Tân Thái
0.6 mm
93 Phổ Yên
0.6 mm
94 Yên Phong
0.4 mm
95 Phấn Mễ
0.4 mm
96 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
97 Liên Minh
0.2 mm
98 Trâu Quỳ
0.2 mm
99 Bình Sơn
0.2 mm
100 Đồng Quang
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!