Xã Nguyệt Đức, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyệt Đức

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 09:04:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
158

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
35°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 35°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 31°
10.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
24.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 32°
4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
26° | 31°
11 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 31°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phú Bình
20.4 mm
2 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16.4 mm
3 Yên Lãng
14.6 mm
4 Tân Thành
14.2 mm
5 Lương Phú
11.2 mm
6 Hà Châu
11.2 mm
7 Việt Yên
10.2 mm
8 Kỳ Lâm
7.8 mm
9 Tân Thanh
7 mm
10 Yên Phong
6.6 mm
11 Tràng Xá
5.2 mm
12 Sông Cầu
5 mm
13 Phổ Yên
5 mm
14 Lập Thạch
4.8 mm
15 Đạo Trù
4.6 mm
16 Nam Hòa
4.6 mm
17 Phấn Mễ
4.2 mm
18 Yên Phong PCTT
4.2 mm
19 Tam Dương
3.6 mm
20 Thượng Đình
3.6 mm
21 Ký Phú
3.4 mm
22 Độc Lập
2.8 mm
23 Liên Minh
2.8 mm
24 Đông Lợi
2.6 mm
25 Tân Khánh
2.4 mm
26 Hợp Tiến
2.2 mm
27 Đông Anh
2 mm
28 Đồng Quang
2 mm
29 Hóa Thượng
1.8 mm
30 Sông Công
1.8 mm
31 Thuận Thành
1.8 mm
32 Phú Lạc
1.4 mm
33 Cù Vân
1.4 mm
34 Lương Sơn
1.2 mm
35 Bình Sơn
1.2 mm
36 Văn Hán
1.2 mm
37 Than Khánh Hòa
1 mm
38 Tân Linh
0.8 mm
39 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
40 Cao Phong PCTT
0.6 mm
41 Xuân Hoà
0.6 mm
42 Chi Thiết
0.6 mm
43 An Khánh
0.6 mm
44 Đại Từ
0.6 mm
45 Hợp Châu
0.4 mm
46 Thanh Ba
0.4 mm
47 Cẩm Khê
0.4 mm
48 Ninh Lai
0.4 mm
49 Tam Đa
0.4 mm
50 Hoàng Nông
0.4 mm
51 Trại Cau
0.4 mm
52 Vĩnh Đồng
0.2 mm
53 Dị Nậu
0.2 mm
54 Phúc Yên
0.2 mm
55 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
56 Thiện Kế
0.2 mm
57 Mỹ Yên
0.2 mm
58 Sóc Sơn
0.2 mm
59 Thường Tín
0.2 mm
60 Chúc Sơn
0.2 mm
61 Tiên Du
0.2 mm
62 Thành phố Hòa Bình
0 mm
63 Yên Lạc
0 mm
64 Việt Xuân
0 mm
65 Tiến Sơn
0 mm
66 Cao Răm
0 mm
67 Xuân Phong
0 mm
68 Ba Khan
0 mm
69 Khai Quang
0 mm
70 Tuân Chính
0 mm
71 Kỳ Sơn
0 mm
72 Thủy điện Suối Tráng
0 mm
73 Quang Yên
0 mm
74 Cao Sơn
0 mm
75 Đồng Quý
0 mm
76 Tam Sơn
0 mm
77 Bình Xuyên
0 mm
78 Đông Lĩnh
0 mm
79 Lâm Thao
0 mm
80 Năng Yên
0 mm
81 Phượng Mao
0 mm
82 Lương Nha
0 mm
83 Tân Minh
0 mm
84 Cao Phong
0 mm
85 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
86 Cự Thắng 2
0 mm
87 Yên Lương
0 mm
88 Quang Húc
0 mm
89 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
90 Tu Lý
0 mm
91 Vĩnh Tường
0 mm
92 Đội Bình
0 mm
93 Vân Đình
0 mm
94 Trâu Quỳ
0 mm
95 Phúc Thọ
0 mm
96 Hoài Đức
0 mm
97 Xuân Mai
0 mm
98 Thanh Trì
0 mm
99 Bất Bạt
0 mm
100 Kim Anh
0 mm
Đã sao chép liên kết!