Phường Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Thọ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:31:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
17.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 30°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 33°
4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 35°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Thịnh
76.6 mm
2 Tân Pheo
72 mm
3 Chấn Thịnh
68.8 mm
4 Chấn Thịnh PCTT
62.4 mm
5 Phượng Mao
60.8 mm
6 Đông Cửu 1
58.2 mm
7 Quảng Oai
57.2 mm
8 Cao Phong PCTT
54.4 mm
9 Tam Dương
53.2 mm
10 Tuân Chính
53 mm
11 Việt Xuân
50.4 mm
12 Suối Hai
48.4 mm
13 Lập Thạch
47.4 mm
14 Phúc Thọ
45.8 mm
15 Tân Minh
44.6 mm
16 Thạch Thất
43.8 mm
17 Dị Nậu
40.2 mm
18 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
19 Tân Đồng PCTT
39 mm
20 Kỳ Lâm
37.8 mm
21 Yên Lương
36 mm
22 Thủy điện Suối Nhạp
34.6 mm
23 Bất Bạt
32.8 mm
24 An Khánh
31.8 mm
25 Cự Thắng 2
31.4 mm
26 Quang Yên
31.2 mm
27 Vĩnh Tường
31.2 mm
28 Đại Lịch
31 mm
29 Đào Thịnh
31 mm
30 Tân Thanh
30.6 mm
31 Hòa Cuông
29.8 mm
32 Hanh Cù
29.8 mm
33 Đông Lĩnh
29.6 mm
34 Tam Đa
28.2 mm
35 Lương Thịnh
27.6 mm
36 Tam Thanh
27.2 mm
37 Đông Lợi
26.4 mm
38 Lương Nha
24.6 mm
39 Minh Quán
24.4 mm
40 Quốc Oai
23.8 mm
41 Tam Sơn
23.6 mm
42 Chi Thiết
23.6 mm
43 Cổ Phúc
22.4 mm
44 Thiện Kế
21.8 mm
45 Văn Lang
21.4 mm
46 Hồng Ca
21.4 mm
47 Xuân Hoà
21.2 mm
48 Hạ Hoà
21.2 mm
49 Thanh Thủy (La Phù)
21 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
20.2 mm
51 Hồng Ca 2
20.2 mm
52 Hưng Khánh 2
19.6 mm
53 Kiên Lao
19.2 mm
54 Tân Đồng
18 mm
55 Minh Bảo
17.8 mm
56 Thịnh Hưng
17.2 mm
57 Y Can
17 mm
58 Phúc Yên
16.6 mm
59 Mỹ Bằng
16.4 mm
60 Khai Quang
15.4 mm
61 Quang Húc
15 mm
62 Yên Thành
15 mm
63 Sơn Nam
14.8 mm
64 Hưng Khánh 1
14.4 mm
65 Hoàng Nông
14.4 mm
66 Đại Phạm
13.8 mm
67 Mường Chiềng
13.6 mm
68 Yên Lạc
13.4 mm
69 Yên Bái 2
13.4 mm
70 Đại Từ
13.4 mm
71 Bình Xuyên
13 mm
72 Kiên Thành
13 mm
73 Thanh Ba
12.6 mm
74 Đồng Quý
12.4 mm
75 Lâm Thao
12.4 mm
76 Việt Cường PCTT
12 mm
77 Mỹ Lâm
12 mm
78 Cẩm Khê
11.8 mm
79 Yên Bái
11.6 mm
80 Nhữ Hán
11.4 mm
81 Yên Bình
11.2 mm
82 Hợp Châu
10.6 mm
83 Hoàng Khai
10.6 mm
84 Hiền Lương
9.8 mm
85 Việt Hồng
9.4 mm
86 Năng Yên
9.2 mm
87 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
88 Chi cục thủy lợi
9 mm
89 Việt Cường
9 mm
90 Tiến Bộ
8.6 mm
91 Âu Lâu
8.2 mm
92 Thượng Ấm
8 mm
93 Yên Lãng
8 mm
94 P.Yên Ninh
8 mm
95 Đội Bình
7.2 mm
96 Bạch Hà
7 mm
97 Mỹ Lương
6.8 mm
98 Tân Linh
6.8 mm
99 Bằng Luân
6.8 mm
100 Ninh Lai
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!