Xã Sơn Đông, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Đông

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:14:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
85%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
8.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
7.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
29° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
8.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 33°
12 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 35°
6.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
75.4 mm
2 Tân Pheo
72.8 mm
3 Tam Dương
67 mm
4 Cao Phong PCTT
65 mm
5 Lập Thạch
64 mm
6 Quảng Oai
61 mm
7 Phượng Mao
60.8 mm
8 Đông Cửu 1
58.4 mm
9 Việt Xuân
57.4 mm
10 Kỳ Sơn
56.8 mm
11 Tuân Chính
56.2 mm
12 Dị Nậu
53 mm
13 Suối Hai
51.2 mm
14 Kỳ Lâm
50.6 mm
15 Phúc Thọ
47.8 mm
16 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.4 mm
17 Tân Minh
44.6 mm
18 Thạch Thất
44.2 mm
19 Yên Lương
41.8 mm
20 Tân Thanh
40.2 mm
21 Tam Sơn
39.6 mm
22 Vĩnh Tường
38.8 mm
23 Bất Bạt
37.8 mm
24 Thủy điện Suối Nhạp
35.4 mm
25 Quang Yên
34.4 mm
26 Đông Lợi
33.6 mm
27 Hanh Cù
33.4 mm
28 Cự Thắng 2
33.2 mm
29 An Khánh
32 mm
30 Tam Đa
31.8 mm
31 Chi Thiết
31.2 mm
32 Đông Lĩnh
30.8 mm
33 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
28.8 mm
34 Thiện Kế
28.6 mm
35 Tam Thanh
28.4 mm
36 Kim Anh
27.8 mm
37 Hoàng Nông
27.6 mm
38 Khai Quang
27 mm
39 Hạ Hoà
26.4 mm
40 Xuân Mai
26.2 mm
41 Đồng Quý
25.8 mm
42 Mỹ Bằng
25.4 mm
43 Lương Nha
24.6 mm
44 Xuân Hoà
24.6 mm
45 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
46 Văn Lang
24.2 mm
47 Quốc Oai
23.8 mm
48 Cao Răm
22.8 mm
49 Lâm Thao
22.2 mm
50 Cẩm Khê
21.8 mm
51 Hợp Châu
21.2 mm
52 Nhữ Hán
20.2 mm
53 Thịnh Hưng
20.2 mm
54 Xuân Thủy
20 mm
55 Đại Phạm
19.6 mm
56 Sơn Nam
19.6 mm
57 Mỹ Lâm
19.2 mm
58 Đại Từ
19.2 mm
59 Quang Húc
18.2 mm
60 Đông Anh
17.8 mm
61 Phúc Yên
16.6 mm
62 Yên Bình
16.2 mm
63 Bình Xuyên
15.2 mm
64 Đạo Trù
14.8 mm
65 Cù Vân
14.6 mm
66 Hoàng Khai
14.4 mm
67 Yên Lạc
14 mm
68 Thanh Ba
13.8 mm
69 Bằng Luân
13.2 mm
70 Miếu Môn
12.4 mm
71 Đội Bình
12 mm
72 Yên Lãng
11.8 mm
73 Năng Yên
11.2 mm
74 Bạch Hà
10.8 mm
75 Yên Lập
10 mm
76 Ninh Lai
10 mm
77 Hà Châu
10 mm
78 Thượng Ấm
9.2 mm
79 Văn phòng BCH PCTT
9.2 mm
80 Tiến Bộ
8.6 mm
81 Mỹ Yên
8.2 mm
82 Tân Linh
7.2 mm
83 Tiên Lương
6 mm
84 Phú Đình
5 mm
85 Xuân Đài 2
4.4 mm
86 Liên Mạc
4 mm
87 Phúc Khánh
3.8 mm
88 Hoài Đức
3.4 mm
89 Đập Đáy
3.4 mm
90 Tân Trào
3.2 mm
91 Hồ Ngòi Là
3.2 mm
92 Phú Lạc
3.2 mm
93 Sóc Sơn
3.2 mm
94 Nam Hòa
3 mm
95 Ký Phú
2.8 mm
96 Trại Cau
2.2 mm
97 Xuân Đài 1
1.8 mm
98 Bình Thành
1.8 mm
99 Minh Tiến
1.6 mm
100 Bộc Nhiêu
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!