Xã Tam Đảo, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Đảo

Thứ Ba, 28/04/2026 - 14:12:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
63%
US AQI
115

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
25°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
23° | 31°
0.7 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
21° | 27°
23.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 31°
0.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
24° | 30°
13.2 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
22° | 29°
18.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
23° | 29°
7.6 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
24° | 31°
11 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa rào
25° | 32°
4.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Mưa nhỏ
26° | 33°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thuận Thành
29.8 mm
2 Việt Yên
25.2 mm
3 Tân Yên
20.4 mm
4 Tiên Du
20.2 mm
5 Trại Cau
20 mm
6 Liên Minh
17.4 mm
7 Lương Phú
16 mm
8 Tân Thành
15.6 mm
9 Đại Từ
15 mm
10 Dân Tiến
14.8 mm
11 Hợp Tiến
12.4 mm
12 Tân Khánh
12.4 mm
13 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
14 Trâu Quỳ
11.2 mm
15 Yên Thế
9.8 mm
16 Phú Bình
9.6 mm
17 Trúc Tay
9 mm
18 La Hiên
8.4 mm
19 Tân Linh
8.2 mm
20 Tràng Xá
8.2 mm
21 Văn Giang
7.4 mm
22 Yên Phong
6.2 mm
23 Phúc Lương
5.8 mm
24 Cúc Đường
5.6 mm
25 Mai Đình
5.2 mm
26 Nghinh Tường
5 mm
27 Tân Thái
4.8 mm
28 Phố Đu
4.8 mm
29 Văn Hán
4.6 mm
30 Phấn Mễ
4 mm
31 Đình Cả
3.8 mm
32 Mỹ Yên
3.6 mm
33 Cù Vân
3.6 mm
34 Vũ Chấn
3.6 mm
35 Đồng Quang
3.2 mm
36 Sông Công
3 mm
37 Yên Phong PCTT
3 mm
38 Lương Sơn
2.4 mm
39 Bình Sơn
2.4 mm
40 Thượng Đình
2.2 mm
41 Nam Hòa
2.2 mm
42 Yên Lạc PCTT
2.2 mm
43 Than Khánh Hòa
2 mm
44 Ký Phú
2 mm
45 Yên Lãng
1.8 mm
46 Phổ Yên
1.6 mm
47 Thị xã Từ Sơn
1.6 mm
48 Minh Tiến
1.2 mm
49 Thị trấn Quân Chu
1.2 mm
50 Đông Anh
1 mm
51 Thanh Trì
0.8 mm
52 Hóa Thượng
0.6 mm
53 Hoàng Nông
0.6 mm
54 Liên Mạc
0.6 mm
55 Phúc Yên
0.4 mm
56 Tân Long
0.4 mm
57 Sóc Sơn
0.4 mm
58 Kim Anh
0.4 mm
59 Quốc Oai
0.4 mm
60 Thạch Thất
0.4 mm
61 Chúc Sơn
0.4 mm
62 Đập Đáy
0.4 mm
63 Yên Lạc
0.2 mm
64 Đạo Trù
0.2 mm
65 Khai Quang
0.2 mm
66 Bình Xuyên
0.2 mm
67 Năng Yên
0.2 mm
68 Lương Nha
0.2 mm
69 Cự Thắng 2
0.2 mm
70 Thiện Kế
0.2 mm
71 Xuân Hoà
0.2 mm
72 Thượng Nung
0.2 mm
73 Sông Cầu
0.2 mm
74 Phúc Thọ
0.2 mm
75 Hoài Đức
0.2 mm
76 Suối Hai
0.2 mm
77 Việt Xuân
0 mm
78 Hợp Châu
0 mm
79 Lập Thạch
0 mm
80 Tuân Chính
0 mm
81 Cao Phong PCTT
0 mm
82 Quang Yên
0 mm
83 Đồng Quý
0 mm
84 Tam Sơn
0 mm
85 Dị Nậu
0 mm
86 Tam Dương
0 mm
87 Đông Lĩnh
0 mm
88 Lâm Thao
0 mm
89 Tân Trào
0 mm
90 Phượng Mao
0 mm
91 Tiến Bộ
0 mm
92 Hồ Ngòi Là
0 mm
93 Tân Minh
0 mm
94 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
95 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
96 Thượng Ấm
0 mm
97 Tân Thanh
0 mm
98 Yên Lương
0 mm
99 Quang Húc
0 mm
100 Đông Lợi
0 mm
Đã sao chép liên kết!