Xã An Nghĩa, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Nghĩa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:28:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
88

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
19.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
17.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
8.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 37°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
1.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 37°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
62.4 mm
2 BQL Ngọc Sơn
58 mm
3 Cẩm Tâm
33 mm
4 Cổ Lũng
30.2 mm
5 Lương Trung
27.2 mm
6 Mường Ngoại
17.6 mm
7 Lạc Lương
15.4 mm
8 Cẩm Liên 1
15.2 mm
9 Thủy điện Miền Đồi
14.8 mm
10 Nuông Dăm
14.6 mm
11 Phượng Mao
14.4 mm
12 Yên Thủy
13.4 mm
13 Mường Khến
12.8 mm
14 Tân Lạc
12.6 mm
15 Cẩm Liên 2
12.4 mm
16 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
11.2 mm
17 Đồng Lương
10.8 mm
18 Giao An
10 mm
19 Thành Hưng
9.8 mm
20 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
21 Kim Sơn
9.6 mm
22 Yên Lương
8.8 mm
23 Vụ Bản
8.6 mm
24 Thạch Lâm
8.2 mm
25 Cộng Hòa
7.8 mm
26 Bắc Sơn
7.2 mm
27 Quý Hòa
7 mm
28 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
29 An Bình
6.2 mm
30 Thanh Hà
6.2 mm
31 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
6.2 mm
32 Nam Phong
5.2 mm
33 Độc Lập
5.2 mm
34 Khánh Thành
4 mm
35 Kim Tiến
3.8 mm
36 Lương Nha
3.6 mm
37 Quốc Oai
3.6 mm
38 Yên Đồng
3.6 mm
39 Ba Sao
3.2 mm
40 Thạch Thất
3 mm
41 Thủy điện Định Cư
2.8 mm
42 Kim Tân
2.8 mm
43 Đoàn Kết
2.6 mm
44 Yên Trị
2.6 mm
45 Hoài Đức
2.6 mm
46 Vĩnh Đồng
2.4 mm
47 Cầu Rậm
2 mm
48 Yên Lộc
2 mm
49 Xuân Mai
1.8 mm
50 Yên Mô
1.8 mm
51 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
52 Cao Răm
1.6 mm
53 Nam Toàn
1.6 mm
54 Đồng Giao
1.6 mm
55 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
56 Cao Phong
1.4 mm
57 Thanh Trì
1.4 mm
58 Thanh Lương
1.2 mm
59 Thường Tín
1.2 mm
60 Miếu Môn
1.2 mm
61 Liễu Đề
1.2 mm
62 Kỳ Sơn
1 mm
63 An Khánh
1 mm
64 Vân Đình
0.8 mm
65 Chúc Sơn
0.8 mm
66 Thanh Oai
0.8 mm
67 Thạch Bình
0.8 mm
68 Yên Sơn
0.8 mm
69 Yên Chính
0.6 mm
70 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
71 Phú Xuyên
0.4 mm
72 Khoái Châu
0.4 mm
73 Văn Giang
0.4 mm
74 Thuận Thành
0.4 mm
75 Thành Tâm
0.3 mm
76 Tiến Sơn
0.2 mm
77 Xuân Phong
0.2 mm
78 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
79 Hương Sơn
0.2 mm
80 Chợ Cháy
0.2 mm
81 Triều Dương
0.2 mm
82 Ân Thi
0.2 mm
83 Đồng Sơn
0.2 mm
84 Ninh Hải
0.2 mm
85 Hoa Lư
0.2 mm
86 Hạ Trung
0 mm
87 Tu Lý
0 mm
88 Thành Yên
0 mm
89 Lang Chánh
0 mm
90 Trâu Quỳ
0 mm
91 Đại An
0 mm
92 Gia Viễn
0 mm
93 Quang Trung
0 mm
94 Yên Khánh
0 mm
95 Hòa Mạc
0 mm
96 Gia Bình
0 mm
97 Gia Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!