Xã Chí Tiên, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chí Tiên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:16:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
14 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
3.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
11.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 33°
9.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
28° | 35°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Suối Nhạp
65.2 mm
2 Tân Pheo
50.2 mm
3 Cẩm Khê
44 mm
4 Đại Lịch
37 mm
5 Yên Bình
31.8 mm
6 Mường Chiềng
30.8 mm
7 Ba Khe
30 mm
8 Yên Bái
29.2 mm
9 Ninh Lai
28.8 mm
10 Hưng Khánh 2
28.4 mm
11 Mường Thải
27.4 mm
12 Yên Bái 2
26.4 mm
13 Lương Thịnh
26.4 mm
14 Tân Thịnh
25.2 mm
15 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
16 Thanh Định
24.8 mm
17 Hạ Hoà
23.8 mm
18 Hưng Khánh 1
23.6 mm
19 Bằng Luân
23.2 mm
20 Hồng Ca
23.2 mm
21 Thịnh Hưng
23.2 mm
22 Hồng Ca 1
23.2 mm
23 Mỹ Bằng
23 mm
24 Tam Sơn
22.8 mm
25 Nhữ Hán
22.8 mm
26 P.Yên Ninh
22 mm
27 Mỹ Lương
21.6 mm
28 Âu Lâu
21.4 mm
29 Hưng Thịnh
21 mm
30 Hồng Ca 2
20.6 mm
31 Chấn Thịnh
20.4 mm
32 Quang Yên
20 mm
33 Hoàng Khai
20 mm
34 Việt Hồng
19.6 mm
35 Mỹ Lâm
18.6 mm
36 Đông Cửu 1
18.4 mm
37 Sơn Nam
18.4 mm
38 Thiện Kế
17.8 mm
39 Đại Phạm
17.4 mm
40 Lập Thạch
17.2 mm
41 Mường Bang 1
17.2 mm
42 Tam Thanh
17 mm
43 Mỹ Yên
16.4 mm
44 Thị trấn Chợ Chu
16.4 mm
45 Việt Cường
16.4 mm
46 Đạo Trù
15.6 mm
47 Quang Húc
15.6 mm
48 Đào Thịnh
15.2 mm
49 Chấn Thịnh PCTT
15 mm
50 Xuân Đài 2
14.4 mm
51 Tam Đa
14.4 mm
52 Kiên Lao
14.4 mm
53 Điềm Mặc 1
14 mm
54 Việt Xuân
13.6 mm
55 Việt Cường PCTT
13.6 mm
56 Minh Bảo
13.6 mm
57 Vĩnh Tường
13.4 mm
58 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
59 Đông Lợi
13.2 mm
60 Phượng Mao
13 mm
61 Kiên Thành
12.8 mm
62 Văn Lang
12.4 mm
63 Phúc Thọ
12.4 mm
64 Trung Hội
12.2 mm
65 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
66 Ký Phú
12 mm
67 Phú Đình
11.8 mm
68 Thanh Ba
11.4 mm
69 Đông Lĩnh
11.2 mm
70 Bộc Nhiêu
11.2 mm
71 Năng Yên
11 mm
72 Hiền Lương
11 mm
73 Mậu A
10.8 mm
74 Đồng Quý
10.2 mm
75 Tân Thanh
10.2 mm
76 Tiên Lương
10.2 mm
77 Chi Thiết
9.8 mm
78 Hòa Cuông
9.6 mm
79 Cổ Phúc
9.6 mm
80 Y Can
9.2 mm
81 Kim Quan
9.2 mm
82 Xuân Sơn
8.6 mm
83 Tân Đồng PCTT
8.6 mm
84 Lâm Thao
8.2 mm
85 Hoàng Nông
8 mm
86 Suối Hai
8 mm
87 Minh Quán
7.8 mm
88 Tuân Chính
7.6 mm
89 Bình Thành
7.6 mm
90 Huy Tân 1
7.6 mm
91 Quảng Oai
7.4 mm
92 Bạch Hà
7.4 mm
93 Tân Trào
7.2 mm
94 Tân Minh
7.2 mm
95 Bảo Linh
7.2 mm
96 Kỳ Lâm
7.2 mm
97 Cao Phong PCTT
7 mm
98 Xuân Đài 1
7 mm
99 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
100 Phúc Lương
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!