Xã Đà Bắc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đà Bắc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:14:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
17.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
5.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
9.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
12.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Phú Sơn 2
90 mm
3 Nam Động 1
82.6 mm
4 Km22
72.4 mm
5 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
6 Phú Sơn 1
67.4 mm
7 Tân Pheo
67 mm
8 Hiền Chung
66 mm
9 Chiềng Khoa
65.6 mm
10 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
11 Trung Sơn 2
57.6 mm
12 Đồng Bảng
54.4 mm
13 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
14 Bao La
49.4 mm
15 Sông Luồng
49 mm
16 Ba Khan
47.8 mm
17 Hiền Kiệt
46.4 mm
18 Trung Sơn 1
44.8 mm
19 Thành Sơn
44.6 mm
20 Mường Lý
44.4 mm
21 Hiền Chung
44.4 mm
22 Hồ thủy điện Trung Sơn
44 mm
23 Phú Lệ 1
44 mm
24 Lũng Cao
41.4 mm
25 Trung Thành 1
40.8 mm
26 Phú Lệ 2
39 mm
27 Thanh Xuân
37.8 mm
28 Sông Luồng
36.6 mm
29 Mường Chiềng
32.2 mm
30 Trung Thành
31.4 mm
31 Trung Thành 2
31 mm
32 Cổ Lũng
29.8 mm
33 Phú Xuân
25 mm
34 Đông Cửu 1
24 mm
35 Tam Thanh
24 mm
36 Mường Bang 1
18 mm
37 Quang Húc
17 mm
38 Xuân Đài 2
16.8 mm
39 Lũng Vân
16.6 mm
40 Phượng Mao
14.4 mm
41 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
42 Việt Xuân
13.8 mm
43 Lạc Lương
13.6 mm
44 Vĩnh Tường
13.4 mm
45 Nuông Dăm
13.2 mm
46 Phúc Thọ
12 mm
47 Xuân Đài 1
9.8 mm
48 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
49 Xuân Sơn
9.4 mm
50 Yên Lương
8.8 mm
51 Hồ Trọng
8.6 mm
52 Yên Thủy
8.6 mm
53 Lâm Thao
8.4 mm
54 Suối Hai
8 mm
55 Tuân Chính
7.6 mm
56 Đoàn Kết
7.4 mm
57 Tân Minh
7.4 mm
58 Quảng Oai
7.4 mm
59 Mường Khến
7.2 mm
60 Cao Phong PCTT
7 mm
61 Tân Lạc
7 mm
62 Phúc Khánh
7 mm
63 Bất Bạt
6.6 mm
64 Quý Hòa
6.4 mm
65 Cự Thắng 2
6.4 mm
66 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
67 An Bình
5.8 mm
68 Độc Lập
5.8 mm
69 Dị Nậu
5.6 mm
70 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
71 Trung Sơn
4.8 mm
72 Đập Đáy
4.6 mm
73 Thanh Hà
4.2 mm
74 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
75 Liên Mạc
4 mm
76 Nam Phong
3.8 mm
77 Lương Nha
3.6 mm
78 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
79 Thu Cúc
3.2 mm
80 Quốc Oai
3.2 mm
81 Thủy điện Định Cư
3 mm
82 Yên Lạc
3 mm
83 Yên Lập
3 mm
84 Hoài Đức
2.8 mm
85 Thạch Thất
2.6 mm
86 Kim Tiến
2.4 mm
87 Xuân Mai
2 mm
88 Cầu Rậm
1.8 mm
89 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
90 Cao Răm
1.6 mm
91 Khai Quang
1.6 mm
92 Cao Phong
1.4 mm
93 Thanh Lương
1.2 mm
94 Vĩnh Đồng
1 mm
95 Kỳ Sơn
1 mm
96 Chúc Sơn
1 mm
97 Miếu Môn
1 mm
98 An Khánh
1 mm
99 Phúc Yên
0.8 mm
100 Bình Xuyên
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!