Xã Đức Nhàn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Nhàn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:41:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 29°
8.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
7.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 29°
6.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
109.8 mm
2 Lóng Sập
80.4 mm
3 Km22
72 mm
4 Thủy điện Suối Nhạp
70.8 mm
5 Tân Pheo
67 mm
6 Chiềng Khoa
65.4 mm
7 Tà Si Láng
58.2 mm
8 Tam Chung
56.2 mm
9 Trung Sơn 2
52 mm
10 Đồng Bảng
51.8 mm
11 Trung Sơn 1
46.8 mm
12 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
13 Bao La
46.4 mm
14 Cẩm Khê
46 mm
15 Đồng Khê
45.8 mm
16 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
17 Thành Sơn
43.8 mm
18 Mường Lý
43.4 mm
19 Trung Thành 1
40.8 mm
20 Tà Si Láng PCTT
40.6 mm
21 Ba Khan
40.4 mm
22 Ba Khe
39.2 mm
23 Phú Lệ 1
38.4 mm
24 Xã Bản Mù
37.8 mm
25 Làng Nhì
34 mm
26 Mường Chiềng
32.2 mm
27 Tân Thịnh
32.2 mm
28 Mường Thải
31.4 mm
29 Trung Thành
31 mm
30 Phình Hồ
30.6 mm
31 Trung Thành 2
29.8 mm
32 Tú Nang
29.6 mm
33 Chiềng Khừa
24.4 mm
34 Tam Thanh
24 mm
35 Tà Xùa 1
24 mm
36 Đông Cửu 1
23.8 mm
37 Chấn Thịnh
23 mm
38 Pá Hu
22.6 mm
39 Mỹ Lương
21.6 mm
40 Quang Yên
20.4 mm
41 Tân Lập 1
18.8 mm
42 Mường Bang 1
17.2 mm
43 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
44 Quang Húc
17 mm
45 Xuân Đài 2
14.8 mm
46 Phượng Mao
14.4 mm
47 Tam Đa
14.4 mm
48 Lũng Vân
13.8 mm
49 Mường Khến
12.8 mm
50 Tân Lạc
12.6 mm
51 Văn Lang
12.4 mm
52 Thanh Ba
11.8 mm
53 Năng Yên
11.6 mm
54 Đông Lĩnh
11.4 mm
55 Tiên Lương
10.4 mm
56 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
57 Tà Xùa 2
9.6 mm
58 Xuân Đài 1
9.4 mm
59 Xuân Sơn
9 mm
60 Yên Lương
8.8 mm
61 Lâm Thao
8.4 mm
62 Huy Tân 1
8.4 mm
63 Chiềng Sại
8.2 mm
64 Suối Hai
8 mm
65 Hồ Trọng
7.4 mm
66 Tân Minh
7.4 mm
67 Phúc Khánh
7 mm
68 Bất Bạt
6.6 mm
69 Cự Thắng 2
6.4 mm
70 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
71 Mường Lựm
6.4 mm
72 Dị Nậu
5.6 mm
73 Hanh Cù
5.6 mm
74 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
75 Nam Phong
5.2 mm
76 Độc Lập
5.2 mm
77 Xuân Thủy
5.2 mm
78 Trung Sơn
4.8 mm
79 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
80 Lương Nha
3.6 mm
81 Thu Cúc
3.2 mm
82 Yên Lập
3 mm
83 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
84 Cao Phong
1.4 mm
85 Kỳ Sơn
1 mm
86 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
87 Xuân Phong
0.2 mm
88 Tân Xuân
0 mm
89 Gia Phù
0 mm
90 Hồ Suối Hòm
0 mm
91 Cao Sơn
0 mm
92 Sập Xa
0 mm
93 Tu Lý
0 mm
94 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!