Xã Khả Cửu, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khả Cửu

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:53:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
13.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
6.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 30°
7.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
104.6 mm
2 Phú Sơn 2
82 mm
3 Km22
71.8 mm
4 Thủy điện Suối Nhạp
67.8 mm
5 Phú Sơn 1
67 mm
6 Chiềng Khoa
64.4 mm
7 Tân Pheo
58.4 mm
8 Đồng Bảng
51.6 mm
9 Trung Sơn 2
51.6 mm
10 Trung Sơn 1
46.8 mm
11 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
12 Cẩm Khê
45.6 mm
13 Bao La
45.6 mm
14 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
15 Thành Sơn
43.8 mm
16 Mường Lý
43.2 mm
17 Trung Thành 1
40.8 mm
18 Phú Lệ 2
40.4 mm
19 Phú Lệ 1
38.2 mm
20 Ba Khe
38.2 mm
21 Mường Chiềng
31.4 mm
22 Tân Thịnh
31.2 mm
23 Trung Thành
31 mm
24 Trung Thành 2
29.6 mm
25 Mường Thải
28 mm
26 Tam Thanh
23.6 mm
27 Đông Cửu 1
23.4 mm
28 Tam Sơn
23 mm
29 Chấn Thịnh
23 mm
30 Ba Khan
21.6 mm
31 Mỹ Lương
21.6 mm
32 Lập Thạch
17.2 mm
33 Mường Bang 1
17.2 mm
34 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
35 Quang Húc
17 mm
36 Đạo Trù
15.6 mm
37 Thủy điện Miền Đồi
14.8 mm
38 Xuân Đài 2
14.8 mm
39 Phượng Mao
14.4 mm
40 Việt Xuân
13.8 mm
41 Lũng Vân
13.8 mm
42 Vĩnh Tường
13.4 mm
43 Mường Khến
12.8 mm
44 Tân Lạc
12.6 mm
45 Phúc Thọ
12.4 mm
46 Năng Yên
11.6 mm
47 Tiên Lương
10.4 mm
48 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
49 Xuân Đài 1
9.4 mm
50 Nuông Dăm
9.2 mm
51 Xuân Sơn
9 mm
52 Yên Lương
8.6 mm
53 Lâm Thao
8.4 mm
54 Huy Tân 1
8.4 mm
55 Suối Hai
8 mm
56 Tuân Chính
7.6 mm
57 Hồ Trọng
7.4 mm
58 Tân Minh
7.4 mm
59 Quảng Oai
7.4 mm
60 Quý Hòa
7 mm
61 Cao Phong PCTT
7 mm
62 Phúc Khánh
7 mm
63 Bất Bạt
6.6 mm
64 Cự Thắng 2
6.4 mm
65 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
66 Dị Nậu
5.6 mm
67 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
68 Nam Phong
5.2 mm
69 Xuân Thủy
5.2 mm
70 Độc Lập
5 mm
71 Trung Sơn
4.8 mm
72 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
73 Kim Tiến
3.8 mm
74 Quốc Oai
3.6 mm
75 Yên Lạc
3.4 mm
76 Lương Nha
3.2 mm
77 Thu Cúc
3.2 mm
78 Yên Lập
3 mm
79 Thạch Thất
3 mm
80 Vĩnh Đồng
2.4 mm
81 Tam Dương
2.4 mm
82 Xuân Mai
1.8 mm
83 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
84 Cao Răm
1.6 mm
85 Khai Quang
1.6 mm
86 Cao Phong
1.4 mm
87 Kỳ Sơn
1 mm
88 Hợp Châu
0.6 mm
89 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
90 Tiến Sơn
0.2 mm
91 Tân Xuân
0 mm
92 Xuân Phong
0 mm
93 Hồ Suối Hòm
0 mm
94 Cao Sơn
0 mm
95 Tu Lý
0 mm
96 Phú Sơn
0 mm
97 Tân Lang
0 mm
Đã sao chép liên kết!