Xã Lai Đồng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lai Đồng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:49:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
14.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
9.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
5.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
8.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 35°
6.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
27° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 32°
16.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 35°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
112 mm
2 Lóng Sập
83.2 mm
3 Km22
72.4 mm
4 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
5 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
6 Tân Pheo
67 mm
7 Chiềng Khoa
65.6 mm
8 Bằng Luân
65.2 mm
9 Suối Bu
64.6 mm
10 Tà Si Láng
63.6 mm
11 Sơn Thịnh
61.6 mm
12 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
13 Đồng Bảng
55.6 mm
14 Nghĩa An
51.6 mm
15 Lóng Phiêng
48 mm
16 Ba Khan
47.8 mm
17 Cẩm Khê
46 mm
18 Đồng Khê
45.4 mm
19 Tà Si Láng PCTT
44.6 mm
20 Suối Giàng
44 mm
21 Xã Bản Mù
42.4 mm
22 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
23 Làng Nhì
41 mm
24 Túc Đán 2
39.4 mm
25 Ba Khe
39 mm
26 Đại Lịch
38.6 mm
27 Tà Xùa 1
37.6 mm
28 Suối Quyền
36.6 mm
29 Hồng Ca 1
36.6 mm
30 Sơn A
36.2 mm
31 Túc Đán 1
35.6 mm
32 Pá Lau
35.2 mm
33 Nậm Lành 2
35.2 mm
34 Thạch Lương
35.2 mm
35 Tú Nang
34.4 mm
36 Phúc Sơn
33.4 mm
37 Mường Chiềng
32.2 mm
38 Tân Thịnh
32.2 mm
39 Phình Hồ
31.6 mm
40 Tân Lập 1
31 mm
41 Hưng Khánh 2
30.6 mm
42 An Lương
29.8 mm
43 Chiềng Khừa
29.6 mm
44 Đại Phạm
26.8 mm
45 Lương Thịnh
26.8 mm
46 Thịnh Hưng
26.6 mm
47 An Lương 2
26 mm
48 Nậm Lành 1
26 mm
49 Hồng Ca
25 mm
50 Hưng Khánh 1
24.8 mm
51 Âu Lâu
24.8 mm
52 Đông Cửu 1
24 mm
53 Tam Thanh
24 mm
54 Hạ Hoà
23.8 mm
55 Pá Hu
23.8 mm
56 An Lương 1
23.4 mm
57 Chấn Thịnh
23 mm
58 Hưng Thịnh
22.4 mm
59 Mỹ Lương
21.6 mm
60 Mường Thải
21.4 mm
61 Hồng Ca 2
20.6 mm
62 Quang Yên
20.4 mm
63 Việt Hồng
19.8 mm
64 Mỏ Vàng 1
18.6 mm
65 Việt Cường
18.2 mm
66 Mường Bang 1
18 mm
67 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
68 Quang Húc
17 mm
69 Xuân Đài 2
16.8 mm
70 Việt Cường PCTT
15.6 mm
71 Tà Xùa 2
15 mm
72 Kiên Thành
15 mm
73 Phượng Mao
14.4 mm
74 Đông Lợi
14.4 mm
75 Tam Đa
14.4 mm
76 Văn Lang
12.4 mm
77 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
78 Thanh Ba
11.8 mm
79 Năng Yên
11.6 mm
80 Hiền Lương
11.6 mm
81 Túc Đán
11.6 mm
82 Đông Lĩnh
11.4 mm
83 Chi Thiết
11 mm
84 Đồng Quý
10.8 mm
85 Tiên Lương
10.4 mm
86 Tân Thanh
10.2 mm
87 Xuân Đài 1
10 mm
88 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
89 Mường Lựm
9.6 mm
90 Xuân Sơn
9.4 mm
91 Chiềng Sại
9.4 mm
92 Yên Lương
8.8 mm
93 Lâm Thao
8.4 mm
94 Huy Tân 1
8.4 mm
95 Suối Hai
8 mm
96 Tân Minh
7.4 mm
97 Phúc Khánh
7 mm
98 Độc Lập
6.8 mm
99 Bất Bạt
6.6 mm
100 Cự Thắng 2
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!