Xã Lương Sơn, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Sơn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:57:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
9.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 32°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 34°
10.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
19.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Pheo
79.2 mm
2 Chúc Sơn
75.4 mm
3 Cao Phong PCTT
65 mm
4 Hồ Trọng
64.4 mm
5 Phượng Mao
61 mm
6 Quảng Oai
61 mm
7 Đông Cửu 1
59.6 mm
8 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
9 Việt Xuân
57.4 mm
10 Kỳ Sơn
56.8 mm
11 Tuân Chính
56.2 mm
12 Dị Nậu
54.2 mm
13 Nam Phong
51.6 mm
14 Suối Hai
51.2 mm
15 Cầu Rậm
49.6 mm
16 Phúc Thọ
47.8 mm
17 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
47.6 mm
18 Kim Tiến
46.8 mm
19 Mường Khến
45.6 mm
20 Tân Minh
44.6 mm
21 Thạch Thất
44.2 mm
22 Yên Lương
42.2 mm
23 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
24 Nuông Dăm
39.4 mm
25 Vĩnh Tường
38.8 mm
26 Vĩnh Đồng
38.4 mm
27 Chợ Cháy
38.2 mm
28 Bất Bạt
37.8 mm
29 Cao Phong
36.2 mm
30 BQL Ngọc Sơn
35 mm
31 Tân Lạc
35 mm
32 Cự Thắng 2
34.6 mm
33 Tam Thanh
32.8 mm
34 Thanh Lương
32.6 mm
35 An Khánh
32 mm
36 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
37 Tiến Sơn
30.4 mm
38 Lũng Vân
29.4 mm
39 Kim Anh
27.8 mm
40 Khai Quang
27 mm
41 Lương Nha
26.4 mm
42 Xuân Mai
26.2 mm
43 Thanh Hà
25.6 mm
44 Xuân Hoà
24.6 mm
45 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
46 Xuân Phong
24.2 mm
47 Quốc Oai
23.8 mm
48 Cao Răm
22.8 mm
49 Lâm Thao
22.4 mm
50 Hương Sơn
21.2 mm
51 Phú Xuyên
21.2 mm
52 Quang Húc
20 mm
53 Ba Sao
18.4 mm
54 Đông Anh
17.8 mm
55 Phúc Yên
16.6 mm
56 Yên Lập
16.4 mm
57 Bình Xuyên
15.4 mm
58 Yên Lạc
14 mm
59 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
60 Quý Hòa
13.8 mm
61 Ba Khan
13.2 mm
62 Thủy điện So Lo 1
13 mm
63 Lạc Lương
12.6 mm
64 Miếu Môn
12.4 mm
65 Phúc Khánh
11.8 mm
66 Yên Thủy
10.4 mm
67 Lũng Cao
9.4 mm
68 Đồng Bảng
8.8 mm
69 Vân Đình
8.6 mm
70 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
71 Cổ Lũng
5.2 mm
72 Độc Lập
4 mm
73 Phú Lệ 1
4 mm
74 Liên Mạc
4 mm
75 Hoài Đức
3.4 mm
76 Đập Đáy
3.4 mm
77 Sóc Sơn
3.2 mm
78 Sông Luồng
2.4 mm
79 Phú Sơn 1
2.4 mm
80 Hòa Mạc
2.2 mm
81 Xuân Đài 1
2 mm
82 Văn Giang
1.8 mm
83 Thanh Xuân
1.4 mm
84 Thanh Trì
1.4 mm
85 Khoái Châu
1.2 mm
86 Phú Xuân
0.8 mm
87 Yên Phong
0.4 mm
88 An Bình
0.4 mm
89 Trâu Quỳ
0.2 mm
90 Phú Lệ 2
0.2 mm
91 Thanh Oai
0.2 mm
92 Hồ Cạn Thượng
0 mm
93 Cao Sơn
0 mm
94 Hạ Trung
0 mm
95 Tu Lý
0 mm
96 Phú Sơn
0 mm
97 Thường Tín
0 mm
98 Mai Đình
0 mm
99 Yên Phong PCTT
0 mm
100 Thị xã Từ Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!