Xã Mai Châu, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mai Châu

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:17:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 23°
7.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
19° | 28°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
19° | 29°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
20° | 28°
3.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 29°
5.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 30°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
20° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 29°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
20° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 28°
7.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 22°
26.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
19° | 28°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Chung
111.8 mm
2 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
81.2 mm
3 Quan Sơn PCTT
80.6 mm
4 Tân Pheo
79.2 mm
5 Sơn Hà
75.6 mm
6 Tam Lư
70 mm
7 Hồ Trọng
64.4 mm
8 Phượng Mao
61 mm
9 Quảng Oai
61 mm
10 Đông Cửu 1
59.6 mm
11 Thủy điện Suối Tráng
59.4 mm
12 Sơn Lư
57.8 mm
13 Kỳ Sơn
56.8 mm
14 Nam Phong
51.6 mm
15 Suối Hai
51.2 mm
16 Trung Thượng
49 mm
17 Phúc Thọ
47.8 mm
18 Kim Tiến
46.8 mm
19 Mường Khến
45.6 mm
20 Tân Minh
44.6 mm
21 Yên Lương
42.2 mm
22 Thủy điện Suối Nhạp
40.6 mm
23 Thành phố Hòa Bình
40.4 mm
24 Mường Chiềng
39.4 mm
25 Vĩnh Đồng
38.4 mm
26 Yên Khương
37.8 mm
27 Bất Bạt
37.8 mm
28 Nam Động 2
36.6 mm
29 Cao Phong
36.2 mm
30 BQL Ngọc Sơn
35 mm
31 Tân Lạc
35 mm
32 Cự Thắng 2
34.6 mm
33 Tam Thanh
32.8 mm
34 Trung Thành 1
32 mm
35 Km22
30.4 mm
36 Sơn Điện
29.6 mm
37 Lũng Vân
29.4 mm
38 Nam Động 1
29 mm
39 Mường Lý
27.4 mm
40 Lương Nha
26.4 mm
41 Chiềng Khoa
26.2 mm
42 Trung Lý
25.8 mm
43 Trung Hạ
24.6 mm
44 Thanh Thủy (La Phù)
24.4 mm
45 Xuân Phong
24.2 mm
46 Trung Thành
24 mm
47 Cao Răm
22.8 mm
48 Tam Văn
21.4 mm
49 Sơn Thủy
21.2 mm
50 Km46
21 mm
51 Nam Động
20.6 mm
52 Tân Lập 1
20 mm
53 Bao La
17.2 mm
54 Hiền Chung
17 mm
55 Hiền Chung
16.6 mm
56 Trung Thành 2
14.4 mm
57 Thủy điện Định Cư
13.8 mm
58 Quý Hòa
13.8 mm
59 Hiền Kiệt
13.4 mm
60 Ba Khan
13.2 mm
61 Thành Sơn
13.2 mm
62 Trung Sơn 2
13.2 mm
63 Thủy điện So Lo 1
13 mm
64 Lũng Cao
9.4 mm
65 Đồng Bảng
8.8 mm
66 Hồ thủy điện Trung Sơn
8.2 mm
67 Thủy điện Miền Đồi
7 mm
68 Trung Sơn 1
7 mm
69 Cổ Lũng
5.2 mm
70 Thạch Lâm
5 mm
71 Trung Xuân
4.6 mm
72 Xuân Đài 2
4.6 mm
73 Độc Lập
4 mm
74 Xuân Sơn
4 mm
75 Phú Lệ 1
4 mm
76 Lương Trung
3.2 mm
77 Kỳ Tân 1
3.2 mm
78 Mường Ngoại
3.2 mm
79 Cẩm Liên 2
2.8 mm
80 Sông Luồng
2.4 mm
81 Phú Sơn 1
2.4 mm
82 Xuân Đài 1
2 mm
83 Phú Sơn 2
2 mm
84 Thanh Xuân
1.4 mm
85 Thiết Kế
1.2 mm
86 Sông Luồng
1.2 mm
87 Phú Xuân
0.8 mm
88 Mường Bang 1
0.6 mm
89 Phú Lệ 2
0.2 mm
90 Cẩm Liên 1
0.2 mm
91 Tân Xuân
0 mm
92 Hồ Cạn Thượng
0 mm
93 Cao Sơn
0 mm
94 Quan Sơn
0 mm
95 Hạ Trung
0 mm
96 Tu Lý
0 mm
97 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!