Xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bi

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:53:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 28°
20.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 33°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 31°
3.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
104.6 mm
2 Sơn Lư
101.2 mm
3 Quan Sơn PCTT
91 mm
4 Phú Sơn 2
82 mm
5 Nam Động 1
81 mm
6 Km22
71.8 mm
7 Tam Lư
71.6 mm
8 Yên Khương
68.2 mm
9 Thủy điện Suối Nhạp
67.8 mm
10 Nam Động
67.4 mm
11 Phú Sơn 1
67 mm
12 Hiền Chung
65.2 mm
13 Chiềng Khoa
64.4 mm
14 Tân Pheo
58.4 mm
15 BQL Ngọc Sơn
58 mm
16 Sơn Hà
57.6 mm
17 Nam Động 2
55.8 mm
18 Yên Thắng
55 mm
19 Đồng Bảng
51.6 mm
20 Trung Sơn 2
51.6 mm
21 Trung Thượng
51.2 mm
22 Sông Luồng
48.6 mm
23 Trung Sơn 1
46.8 mm
24 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
25 Bao La
45.6 mm
26 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
27 Thành Sơn
43.8 mm
28 Mường Lý
43.2 mm
29 Yên Thắng
43.2 mm
30 Hiền Chung
43 mm
31 Trung Lý
41 mm
32 Trung Thành 1
40.8 mm
33 Lũng Cao
40.6 mm
34 Phú Lệ 2
40.4 mm
35 Phú Lệ 1
38.2 mm
36 Hiền Kiệt
38.2 mm
37 Mường Chiềng
31.4 mm
38 Trung Thành
31 mm
39 Sơn Điện
30.4 mm
40 Cổ Lũng
30.2 mm
41 Thanh Xuân
30 mm
42 Trung Thành 2
29.6 mm
43 Lương Trung
27.2 mm
44 Thiết Kế
25.2 mm
45 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
24 mm
46 Tam Thanh
23.6 mm
47 Đông Cửu 1
23.4 mm
48 Sơn Thủy
22.4 mm
49 Ba Khan
21.6 mm
50 Phú Xuân
20.6 mm
51 Sông Luồng
20.6 mm
52 Tam Thanh
19 mm
53 Trung Hạ
18.8 mm
54 Kỳ Tân 1
18.2 mm
55 Mường Ngoại
17.6 mm
56 Trung Xuân
15.8 mm
57 Lạc Lương
15.4 mm
58 Cẩm Liên 1
15.2 mm
59 Thủy điện Miền Đồi
14.8 mm
60 Phượng Mao
14.4 mm
61 Lũng Vân
13.8 mm
62 Yên Thủy
13.4 mm
63 Tam Văn
13.2 mm
64 Mường Khến
12.8 mm
65 Tân Lạc
12.6 mm
66 Phúc Thọ
12.4 mm
67 Cẩm Liên 2
12.4 mm
68 Đồng Lương
10.8 mm
69 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
70 Xuân Đài 1
9.4 mm
71 Nuông Dăm
9.2 mm
72 Xuân Sơn
9 mm
73 Yên Lương
8.6 mm
74 Thạch Lâm
8 mm
75 Hồ Trọng
7.4 mm
76 Tân Minh
7.4 mm
77 Quý Hòa
7 mm
78 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
79 Thanh Hà
6.2 mm
80 Nam Phong
5.2 mm
81 Độc Lập
5 mm
82 Đập Đáy
4.8 mm
83 Kim Tiến
3.8 mm
84 Quốc Oai
3.6 mm
85 Lương Nha
3.2 mm
86 Thạch Thất
3 mm
87 Kim Tân
2.8 mm
88 Thủy điện Định Cư
2.6 mm
89 Đoàn Kết
2.6 mm
90 Yên Trị
2.6 mm
91 Vĩnh Đồng
2.4 mm
92 Xuân Mai
1.8 mm
93 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
94 Cao Răm
1.6 mm
95 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
96 Cao Phong
1.4 mm
97 Thanh Lương
1.2 mm
98 Miếu Môn
1.2 mm
99 Kỳ Sơn
1 mm
100 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!