Xã Mường Thàng, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Thàng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:54:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
22 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
11.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
3.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 30°
3 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
102.6 mm
2 Sơn Lư
99 mm
3 Quan Sơn PCTT
87.6 mm
4 Phú Sơn 2
82 mm
5 Nam Động 1
78.2 mm
6 Phú Sơn 1
67 mm
7 Tam Lư
66.4 mm
8 Km22
65.8 mm
9 Thủy điện Suối Nhạp
65 mm
10 Nam Động
65 mm
11 Yên Khương
62.4 mm
12 Hiền Chung
61 mm
13 BQL Ngọc Sơn
58 mm
14 Nam Động 2
53.2 mm
15 Sơn Hà
51.4 mm
16 Đồng Bảng
50.6 mm
17 Yên Thắng
49.6 mm
18 Sông Luồng
48.6 mm
19 Trung Sơn 1
46 mm
20 Tân Pheo
45.8 mm
21 Trung Thượng
45.4 mm
22 Thành Sơn
43.6 mm
23 Thủy điện So Lo 1
43.4 mm
24 Hồ thủy điện Trung Sơn
43.2 mm
25 Bao La
41 mm
26 Lũng Cao
40.6 mm
27 Trung Thành 1
39.8 mm
28 Hiền Chung
38.4 mm
29 Phú Lệ 1
38 mm
30 Yên Thắng
37.8 mm
31 Phú Lệ 2
36.4 mm
32 Mường Chiềng
30.6 mm
33 Cổ Lũng
30.2 mm
34 Trung Thành
30.2 mm
35 Thanh Xuân
30 mm
36 Trung Thành 2
29.4 mm
37 Lương Trung
27.2 mm
38 Thiết Kế
25.2 mm
39 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
23 mm
40 Sông Luồng
20.6 mm
41 Phú Xuân
20.4 mm
42 Trung Hạ
18.8 mm
43 Kỳ Tân 1
18.2 mm
44 Mường Ngoại
17.6 mm
45 Đông Cửu 1
17.4 mm
46 Ba Khan
17.2 mm
47 Trung Xuân
15.8 mm
48 Tam Thanh
15.8 mm
49 Lạc Lương
15.4 mm
50 Tam Thanh
15.2 mm
51 Cẩm Liên 1
15.2 mm
52 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
53 Tam Văn
13.2 mm
54 Yên Thủy
13.2 mm
55 Mường Khến
12.8 mm
56 Phượng Mao
12.8 mm
57 Lũng Vân
12.4 mm
58 Tân Lạc
12.4 mm
59 Phúc Thọ
12.4 mm
60 Cẩm Liên 2
12.4 mm
61 Đồng Lương
10.8 mm
62 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
63 Nuông Dăm
9.2 mm
64 Xuân Sơn
8.6 mm
65 Thạch Lâm
8 mm
66 Hồ Trọng
7.4 mm
67 Tân Minh
7.2 mm
68 Quý Hòa
7 mm
69 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
70 Xuân Đài 1
6.4 mm
71 Cự Thắng 2
6.4 mm
72 An Bình
6.2 mm
73 Thanh Hà
6.2 mm
74 Nam Phong
5.2 mm
75 Yên Lương
5.2 mm
76 Đập Đáy
4.6 mm
77 Độc Lập
4.4 mm
78 Kim Tiến
3.8 mm
79 Ba Sao
3.2 mm
80 Thạch Thất
3 mm
81 Đoàn Kết
2.6 mm
82 Yên Trị
2.6 mm
83 Thủy điện Định Cư
2.4 mm
84 Vĩnh Đồng
2.4 mm
85 Liên Mạc
2.4 mm
86 Hoài Đức
2 mm
87 Cầu Rậm
2 mm
88 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
89 Quốc Oai
1.6 mm
90 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
91 Cao Phong
1.4 mm
92 Thanh Lương
1.2 mm
93 Miếu Môn
1.2 mm
94 An Khánh
1 mm
95 Kỳ Sơn
0.8 mm
96 Vân Đình
0.8 mm
97 Chúc Sơn
0.8 mm
98 Thanh Oai
0.8 mm
99 Thạch Bình
0.8 mm
100 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!