Xã Mường Vang, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Vang

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:49:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
19.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
14.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
8.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 34°
11.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 35°
22.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
19.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 34°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lộc Thịnh
97 mm
2 Phú Sơn 2
92.2 mm
3 Mường Ngoại
86 mm
4 Yên Khương
77.2 mm
5 Km22
72.4 mm
6 Phú Sơn 1
71.4 mm
7 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
8 Tân Pheo
67 mm
9 Cẩm Tâm
63.6 mm
10 Yên Thắng
61.8 mm
11 Thủy điện So Lo 1
60.4 mm
12 Nam Động 2
60.2 mm
13 Sơn Hà
59.2 mm
14 Trung Thượng
55.8 mm
15 Yên Thắng
55.8 mm
16 Đồng Bảng
55.6 mm
17 BQL Ngọc Sơn
53.4 mm
18 Sông Luồng
49.6 mm
19 Ba Khan
47.8 mm
20 Phú Lệ 1
44.8 mm
21 Mường Khến
44.4 mm
22 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
44 mm
23 Lũng Cao
42.4 mm
24 Phú Lệ 2
41.8 mm
25 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
40 mm
26 Đồng Lương
40 mm
27 Giao An
39.8 mm
28 Thanh Xuân
39.6 mm
29 Sông Luồng
37 mm
30 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
36.4 mm
31 Tam Văn
36 mm
32 Gia Viễn
34.2 mm
33 Yên Thủy
32.4 mm
34 Cổ Lũng
32 mm
35 Nuông Dăm
31.8 mm
36 Lương Trung
29.8 mm
37 Cẩm Liên 2
29 mm
38 Thành Hưng
27.2 mm
39 Tân Lạc
26.8 mm
40 Phú Xuân
25.4 mm
41 Thiết Kế
25 mm
42 Đông Cửu 1
24 mm
43 Cẩm Liên 1
24 mm
44 Kim Tân
22.8 mm
45 Trung Hạ
21.8 mm
46 Thạch Lâm
20.4 mm
47 Kỳ Tân 1
19.8 mm
48 Lũng Vân
17.2 mm
49 Yên Trị
16 mm
50 Trung Xuân
14.6 mm
51 Phượng Mao
14.4 mm
52 Thủy điện Miền Đồi
14 mm
53 Lạc Lương
13.6 mm
54 Chúc Sơn
13 mm
55 Đồng Giao
11.8 mm
56 Hồ Cạn Thượng
9.8 mm
57 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
58 Đoàn Kết
9 mm
59 Yên Lương
8.8 mm
60 Hồ Trọng
8.6 mm
61 Quý Hòa
8.4 mm
62 Tân Minh
7.4 mm
63 Bắc Sơn
7.2 mm
64 Độc Lập
6.8 mm
65 Thanh Oai
6.2 mm
66 An Bình
5.8 mm
67 Đập Đáy
4.6 mm
68 Thạch Bình
4.6 mm
69 Thanh Hà
4.2 mm
70 Nam Phong
4 mm
71 Liên Mạc
4 mm
72 Lương Nha
3.6 mm
73 Ban Hàng Đồi
3.6 mm
74 Phú Xuyên
3.6 mm
75 Quốc Oai
3.2 mm
76 Ba Sao
3.2 mm
77 Thủy điện Định Cư
3 mm
78 Hoài Đức
2.8 mm
79 Thạch Thất
2.6 mm
80 Kim Tiến
2.4 mm
81 Xuân Mai
2 mm
82 Cầu Rậm
1.8 mm
83 Cao Răm
1.6 mm
84 Thanh Trì
1.6 mm
85 Cao Phong
1.4 mm
86 Xuân Phong
1.2 mm
87 Thanh Lương
1.2 mm
88 Vĩnh Đồng
1 mm
89 Kỳ Sơn
1 mm
90 Thường Tín
1 mm
91 Miếu Môn
1 mm
92 An Khánh
1 mm
93 Yên Sơn
0.8 mm
94 Vân Đình
0.6 mm
95 Thành Tâm
0.3 mm
96 Thành phố Hòa Bình
0.2 mm
97 Tiến Sơn
0.2 mm
98 Trâu Quỳ
0.2 mm
99 Hương Sơn
0.2 mm
100 Chợ Cháy
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!