Xã Pà Cò, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pà Cò

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:53:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
22.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
10.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
1.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
8.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
22° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
25° | 30°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
3.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Km46
104.6 mm
2 Sơn Lư
101.2 mm
3 Quan Sơn PCTT
91 mm
4 Phú Sơn 2
82 mm
5 Nam Động 1
81 mm
6 Lóng Sập
77.2 mm
7 Km22
71.8 mm
8 Tam Lư
71.6 mm
9 Yên Khương
68.2 mm
10 Thủy điện Suối Nhạp
67.8 mm
11 Nam Động
67.4 mm
12 Phú Sơn 1
67 mm
13 Hiền Chung
65.2 mm
14 Quang Chiểu 2
65 mm
15 Chiềng Khoa
64.4 mm
16 Tân Pheo
58.4 mm
17 BQL Ngọc Sơn
58 mm
18 Sơn Hà
57.6 mm
19 Tam Chung
56.2 mm
20 Nam Động 2
55.8 mm
21 Quang Chiểu 1
54.2 mm
22 Đồng Bảng
51.6 mm
23 Trung Sơn 2
51.6 mm
24 Trung Thượng
51.2 mm
25 Sông Luồng
48.6 mm
26 Trung Sơn 1
46.8 mm
27 Thủy điện So Lo 1
46.4 mm
28 Bao La
45.6 mm
29 Hồ thủy điện Trung Sơn
44.2 mm
30 Thành Sơn
43.8 mm
31 Mường Lý
43.2 mm
32 Hiền Chung
43 mm
33 Trung Lý
41 mm
34 Trung Thành 1
40.8 mm
35 Lũng Cao
40.6 mm
36 Phú Lệ 2
40.4 mm
37 Lóng Phiêng
40 mm
38 Quang Chiểu 3
39.4 mm
39 Phú Lệ 1
38.2 mm
40 Hiền Kiệt
38.2 mm
41 Tén Tằn (Mường Lát)
34.8 mm
42 Mường Chiềng
31.4 mm
43 Trung Thành
31 mm
44 Sơn Điện
30.4 mm
45 Cổ Lũng
30.2 mm
46 Thanh Xuân
30 mm
47 Trung Thành 2
29.6 mm
48 Tú Nang
29.4 mm
49 Lương Trung
27.2 mm
50 Thiết Kế
25.2 mm
51 Chiềng Khừa
24.4 mm
52 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
24 mm
53 Tam Thanh
23.6 mm
54 Đông Cửu 1
23.4 mm
55 Sơn Thủy
22.4 mm
56 Ba Khan
21.6 mm
57 Phú Xuân
20.6 mm
58 Sông Luồng
20.6 mm
59 Trung Hạ
18.8 mm
60 Tân Lập 1
18.8 mm
61 Kỳ Tân 1
18.2 mm
62 Mường Ngoại
17.6 mm
63 Mường Bang 1
17.2 mm
64 Trung Xuân
15.8 mm
65 Cẩm Liên 1
15.2 mm
66 Xuân Đài 2
14.8 mm
67 Phượng Mao
14.4 mm
68 Lũng Vân
13.8 mm
69 Mường Khến
12.8 mm
70 Tân Lạc
12.6 mm
71 Thủy điện Suối Tráng
9.6 mm
72 Xuân Đài 1
9.4 mm
73 Xuân Sơn
9 mm
74 Yên Lương
8.6 mm
75 Chiềng Sại
8.2 mm
76 Suối Hai
8 mm
77 Hồ Trọng
7.4 mm
78 Tân Minh
7.4 mm
79 Bất Bạt
6.6 mm
80 Cự Thắng 2
6.4 mm
81 Mường Lựm
6.4 mm
82 Nam Phong
5.2 mm
83 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
84 Lương Nha
3.2 mm
85 Hồ Cạn Thượng
1.6 mm
86 Cao Phong
1.4 mm
87 Kỳ Sơn
1 mm
88 Thành phố Hòa Bình
0.4 mm
89 Tân Xuân
0 mm
90 Gia Phù
0 mm
91 Xuân Phong
0 mm
92 Hồ Suối Hòm
0 mm
93 Cao Sơn
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Quan Sơn
0 mm
96 Hạ Trung
0 mm
97 Tu Lý
0 mm
98 Phú Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!