Phường Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Thọ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 22:49:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kỳ Lâm
37.4 mm
2 Tân Đồng PCTT
27.2 mm
3 An Khánh
26.8 mm
4 Lương Thịnh
25.2 mm
5 Hồng Ca 2
16.6 mm
6 Hồng Ca
14.4 mm
7 Yên Thành
13.8 mm
8 Quang Yên
11.6 mm
9 Hưng Khánh 1
10.6 mm
10 Đông Lợi
10.4 mm
11 Việt Cường
8.6 mm
12 Việt Cường PCTT
8 mm
13 Tam Đa
7.6 mm
14 Văn phòng BCH PCTT
7.6 mm
15 Chi Thiết
6 mm
16 Tân Đồng
5.8 mm
17 Hiền Lương
4.8 mm
18 Minh Bảo
4.6 mm
19 Thịnh Hưng
4.6 mm
20 Hoàng Khai
4.4 mm
21 Kiên Thành
4 mm
22 Lâm Thao
3.6 mm
23 Yên Bái
3.6 mm
24 Bạch Hà
3.6 mm
25 Đồng Quý
3.4 mm
26 Mỹ Bằng
3.4 mm
27 Mỹ Lâm
3.4 mm
28 Dị Nậu
3.2 mm
29 Yên Bái 2
3.2 mm
30 Hồ Ngòi Là
2.8 mm
31 Tân Trào
2.6 mm
32 Thị trấn Chợ Chu
2.6 mm
33 Chi cục thủy lợi
2.4 mm
34 Tiến Bộ
2.4 mm
35 Thiện Kế
2.4 mm
36 Hưng Thịnh
2.2 mm
37 P.Yên Ninh
2.2 mm
38 Thượng Ấm
2 mm
39 Tân Thanh
2 mm
40 Chấn Thịnh PCTT
1.8 mm
41 Yên Lạc
1.8 mm
42 Khai Quang
1.8 mm
43 Hoài Đức
1.8 mm
44 Âu Lâu
1.8 mm
45 Đạo Viện 1
1.6 mm
46 Phú Đình
1.4 mm
47 Minh Quán
1.4 mm
48 Đào Thịnh
1.4 mm
49 Bảo Ái 1
1.4 mm
50 Bình Xuyên
1.2 mm
51 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
1.2 mm
52 Đại Phạm
1.2 mm
53 Nhữ Hán
1.2 mm
54 Hạ Hoà
1.2 mm
55 Cổ Phúc
1.2 mm
56 Bảo Linh
1 mm
57 Yên Bình
1 mm
58 Đạo Trù
0.8 mm
59 Xuân Hoà
0.8 mm
60 Trung Hội
0.8 mm
61 Sơn Nam
0.8 mm
62 Kim Quan
0.8 mm
63 Y Can
0.6 mm
64 Việt Hồng
0.6 mm
65 Điềm Mặc 1
0.6 mm
66 Văn Lang
0.4 mm
67 Quang Húc
0.4 mm
68 Thanh Định
0.4 mm
69 Bộc Nhiêu
0.4 mm
70 Ký Phú
0.4 mm
71 Hợp Châu
0.2 mm
72 Hòa Cuông
0.2 mm
73 Tam Dương
0.2 mm
74 Phúc Yên
0.2 mm
75 Cẩm Khê
0.2 mm
76 Vĩnh Tường
0.2 mm
77 Ninh Lai
0.2 mm
78 Đội Bình
0.2 mm
79 Bình Thành
0.2 mm
80 Thạch Thất
0.2 mm
81 Tân Thái
0.2 mm
82 Kiên Lao
0.2 mm
83 Việt Xuân
0 mm
84 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
85 Hưng Khánh 2
0 mm
86 Lập Thạch
0 mm
87 Tuân Chính
0 mm
88 Lăng Quán
0 mm
89 Cao Phong PCTT
0 mm
90 Tân Pheo
0 mm
91 Tam Sơn
0 mm
92 Đông Lĩnh
0 mm
93 Xuân Sơn
0 mm
94 Mỹ Lương
0 mm
95 Năng Yên
0 mm
96 Phượng Mao
0 mm
97 Trung Sơn
0 mm
98 Chấn Thịnh
0 mm
99 Lương Nha
0 mm
100 Hùng Đức
0 mm
Đã sao chép liên kết!