Phường Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Thọ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:14:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
11km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
29.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 35°
16.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 32°
17.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
2 Tân Pheo
67 mm
3 Cẩm Khê
46 mm
4 Yên Bình
39 mm
5 Đại Lịch
38.6 mm
6 Yên Bái
34.6 mm
7 Ninh Lai
34 mm
8 Yên Bái 2
32.8 mm
9 Mường Chiềng
32.2 mm
10 Tân Thịnh
32.2 mm
11 Hưng Khánh 2
30.6 mm
12 Bằng Luân
29.8 mm
13 Ký Phú
28.8 mm
14 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
15 Lương Thịnh
26.8 mm
16 Thịnh Hưng
26.6 mm
17 Thanh Định
25.4 mm
18 Nhữ Hán
25.2 mm
19 Mỹ Bằng
25 mm
20 Hồng Ca
25 mm
21 Hưng Khánh 1
24.8 mm
22 Âu Lâu
24.8 mm
23 Đông Cửu 1
24 mm
24 Tam Thanh
24 mm
25 Hạ Hoà
23.8 mm
26 P.Yên Ninh
23.4 mm
27 Chấn Thịnh
23 mm
28 Tam Sơn
22.8 mm
29 Đại Phạm
22.8 mm
30 Hưng Thịnh
22.4 mm
31 Mỹ Lương
21.6 mm
32 Mỹ Yên
21.6 mm
33 Mỹ Lâm
20.6 mm
34 Hồng Ca 2
20.6 mm
35 Quang Yên
20.4 mm
36 Thiện Kế
20.4 mm
37 Hoàng Khai
20.4 mm
38 Sơn Nam
20.4 mm
39 Việt Hồng
19.8 mm
40 Lập Thạch
18.6 mm
41 Đạo Trù
18.2 mm
42 Việt Cường
18.2 mm
43 Mường Bang 1
18 mm
44 Tân Thái
17.8 mm
45 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
46 Quang Húc
17 mm
47 Xuân Đài 2
16.8 mm
48 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
49 Đào Thịnh
15.8 mm
50 Việt Cường PCTT
15.6 mm
51 Kiên Thành
14.6 mm
52 Phượng Mao
14.4 mm
53 Đông Lợi
14.4 mm
54 Tam Đa
14.4 mm
55 Kiên Lao
14.4 mm
56 Việt Xuân
13.8 mm
57 Điềm Mặc 1
13.8 mm
58 Minh Bảo
13.4 mm
59 Vĩnh Tường
13.4 mm
60 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
61 Trung Hội
12.8 mm
62 Văn Lang
12.4 mm
63 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
64 Phúc Thọ
12 mm
65 Thanh Ba
11.8 mm
66 Năng Yên
11.6 mm
67 Hiền Lương
11.6 mm
68 Đông Lĩnh
11.4 mm
69 Phú Đình
11.2 mm
70 Bộc Nhiêu
11.2 mm
71 Chi Thiết
11 mm
72 Đồng Quý
10.8 mm
73 Tiên Lương
10.4 mm
74 Tân Thanh
10.2 mm
75 Xuân Đài 1
9.8 mm
76 Phú Tiến
9.8 mm
77 Yên Đổ
9.8 mm
78 Cổ Phúc
9.8 mm
79 Hòa Cuông
9.6 mm
80 Xuân Sơn
9.4 mm
81 Kim Quan
9.4 mm
82 Y Can
9 mm
83 Yên Lương
8.8 mm
84 Lâm Thao
8.4 mm
85 Tân Đồng PCTT
8 mm
86 Hoàng Nông
8 mm
87 Suối Hai
8 mm
88 Bảo Linh
7.8 mm
89 Minh Quán
7.8 mm
90 Tuân Chính
7.6 mm
91 Tân Minh
7.4 mm
92 Bình Thành
7.4 mm
93 Quảng Oai
7.4 mm
94 Bạch Hà
7.2 mm
95 Cao Phong PCTT
7 mm
96 Phúc Khánh
7 mm
97 Tân Trào
6.8 mm
98 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
99 Phúc Lương
6.6 mm
100 Bất Bạt
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!