Xã Sơn Đông, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Đông

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:50:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
91%
US AQI
82

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 30°
28 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
11.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 31°
24.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 34°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Suối Nhạp
71 mm
2 Tân Pheo
67 mm
3 Bằng Luân
65.2 mm
4 Cẩm Khê
46 mm
5 Yên Bình
39 mm
6 Hóa Thượng
35.6 mm
7 Ninh Lai
34.2 mm
8 Nhữ Hán
33 mm
9 Ký Phú
30.6 mm
10 Bình Sơn
30.4 mm
11 Mỹ Bằng
26.8 mm
12 Đại Phạm
26.8 mm
13 Thịnh Hưng
26.6 mm
14 Hợp Châu
25.8 mm
15 Văn phòng BCH PCTT
25.6 mm
16 Yên Phong
24.4 mm
17 Đông Cửu 1
24 mm
18 Tam Thanh
24 mm
19 Hạ Hoà
23.8 mm
20 Đạo Trù
23 mm
21 La Hiên
23 mm
22 Tam Sơn
22.8 mm
23 Mỹ Lâm
22 mm
24 Mỹ Yên
21.6 mm
25 Hoàng Khai
21 mm
26 Văn Hán
21 mm
27 Quang Yên
20.4 mm
28 Thiện Kế
20.4 mm
29 Phú Đình
20.4 mm
30 Sơn Nam
20.4 mm
31 Tân Thái
19.4 mm
32 Lập Thạch
18.6 mm
33 Khai Quang
17 mm
34 Quang Húc
17 mm
35 Xuân Đài 2
16.8 mm
36 Sông Công
16.6 mm
37 Bộc Nhiêu
16.4 mm
38 Sông Cầu
14.6 mm
39 Phượng Mao
14.4 mm
40 Đông Lợi
14.4 mm
41 Tam Đa
14.4 mm
42 Điềm Mặc 1
14 mm
43 Việt Xuân
13.8 mm
44 Vĩnh Tường
13.4 mm
45 Cúc Đường
13.4 mm
46 Chúc Sơn
13 mm
47 Thần Sa
12.6 mm
48 Văn Lang
12.4 mm
49 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
50 Phúc Thọ
12 mm
51 Thanh Ba
11.8 mm
52 Năng Yên
11.6 mm
53 Hồ Ngòi Là
11.6 mm
54 Đông Lĩnh
11.4 mm
55 Chi Thiết
11 mm
56 Đồng Quý
10.8 mm
57 Tiên Lương
10.4 mm
58 Cù Vân
10.4 mm
59 Tân Trào
10.2 mm
60 Tân Thanh
10.2 mm
61 Xuân Đài 1
10 mm
62 Phú Tiến
9.8 mm
63 Yên Đổ
9.8 mm
64 Than Khánh Hòa
9.6 mm
65 Bình Thành
9 mm
66 Yên Lương
8.8 mm
67 Bình Xuyên
8.4 mm
68 Lâm Thao
8.4 mm
69 Hoàng Nông
8 mm
70 Suối Hai
8 mm
71 Tuân Chính
7.6 mm
72 Lương Sơn
7.6 mm
73 Tân Minh
7.4 mm
74 Quảng Oai
7.4 mm
75 Bạch Hà
7.2 mm
76 Cao Phong PCTT
7 mm
77 Phúc Khánh
7 mm
78 Đồng Quang
7 mm
79 Phúc Lương
6.8 mm
80 Đông Anh
6.8 mm
81 Bất Bạt
6.6 mm
82 Cự Thắng 2
6.4 mm
83 Thạch Kiệt 1
6.4 mm
84 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
85 Tiến Bộ
6.2 mm
86 Thanh Oai
6.2 mm
87 Kỳ Lâm
6 mm
88 Dị Nậu
5.6 mm
89 Tam Dương
5.6 mm
90 Hanh Cù
5.6 mm
91 Phú Lạc
5.6 mm
92 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
93 Thượng Ấm
5.4 mm
94 Xuân Thủy
5.2 mm
95 Minh Tiến
4.8 mm
96 Đập Đáy
4.6 mm
97 Yên Lãng
4.4 mm
98 Phố Đu
4.4 mm
99 Thanh Thủy (La Phù)
4.2 mm
100 Phấn Mễ
4.2 mm
Đã sao chép liên kết!