Xã Tam Nông, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Nông

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 05:45:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chấn Thịnh
68.8 mm
2 Chúc Sơn
67.6 mm
3 Chấn Thịnh PCTT
62 mm
4 Tân Pheo
61.6 mm
5 Phượng Mao
57.6 mm
6 Quảng Oai
57.2 mm
7 Cao Phong PCTT
54.4 mm
8 Đông Cửu 1
54.4 mm
9 Tam Dương
53.2 mm
10 Tuân Chính
53 mm
11 Kỳ Sơn
52.4 mm
12 Việt Xuân
50.4 mm
13 Suối Hai
48.4 mm
14 Lập Thạch
47.4 mm
15 Phúc Thọ
45.8 mm
16 Thạch Thất
43.8 mm
17 Tân Minh
40.4 mm
18 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
40.2 mm
19 Dị Nậu
39.6 mm
20 Kỳ Lâm
37.6 mm
21 Thành phố Hòa Bình
36.8 mm
22 Bất Bạt
32.6 mm
23 Yên Lương
32.4 mm
24 An Khánh
31.8 mm
25 Quang Yên
31.2 mm
26 Vĩnh Tường
31 mm
27 Thủy điện Suối Nhạp
30.6 mm
28 Tiến Sơn
30.4 mm
29 Đại Lịch
30 mm
30 Hanh Cù
29.6 mm
31 Đông Lĩnh
29.4 mm
32 Tân Thanh
28.6 mm
33 Tam Đa
28.2 mm
34 Cự Thắng 2
27.6 mm
35 Kim Anh
27.6 mm
36 Đông Lợi
26.2 mm
37 Xuân Mai
26.2 mm
38 Tam Thanh
25.6 mm
39 Quốc Oai
23.8 mm
40 Tam Sơn
23.6 mm
41 Chi Thiết
23.6 mm
42 Lương Nha
23 mm
43 Cao Răm
22.8 mm
44 Thiện Kế
21.8 mm
45 Văn Lang
21.4 mm
46 Xuân Hoà
21.2 mm
47 Hạ Hoà
21.2 mm
48 Thanh Thủy (La Phù)
20.8 mm
49 Phúc Yên
16.6 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
16.6 mm
51 Khai Quang
15.4 mm
52 Chiềng Khoa
15 mm
53 Sơn Nam
14.6 mm
54 Quang Húc
14.2 mm
55 Cù Vân
14 mm
56 Yên Lạc
13.4 mm
57 Đại Từ
13.4 mm
58 Bình Xuyên
12.8 mm
59 Thanh Ba
12.6 mm
60 Mường Chiềng
12.6 mm
61 Miếu Môn
12.4 mm
62 Lâm Thao
12.2 mm
63 Đại Phạm
12.2 mm
64 Việt Cường PCTT
12 mm
65 Cẩm Khê
11.6 mm
66 Hoàng Nông
11.2 mm
67 Hợp Châu
10.6 mm
68 Hiền Lương
9.8 mm
69 Việt Hồng
9.4 mm
70 Năng Yên
9.2 mm
71 Việt Cường
9 mm
72 Thịnh Hưng
8.6 mm
73 Đồng Quý
8 mm
74 Mỹ Lương
6.6 mm
75 Ninh Lai
6.6 mm
76 Minh Bảo
5.4 mm
77 Km46
5 mm
78 Nhữ Hán
4.4 mm
79 Mỹ Bằng
4.2 mm
80 Yên Bái
4.2 mm
81 Yên Bái 2
4.2 mm
82 Y Can
3.8 mm
83 Liên Mạc
3.8 mm
84 Thượng Ấm
3.4 mm
85 Hoài Đức
3.4 mm
86 Âu Lâu
3.4 mm
87 Đập Đáy
3.2 mm
88 Đội Bình
2.8 mm
89 Đạo Trù
2.6 mm
90 Chi cục thủy lợi
2.6 mm
91 Yên Lập
2.6 mm
92 Bằng Luân
2.6 mm
93 P.Yên Ninh
2.6 mm
94 Tiên Lương
2.4 mm
95 Xuân Sơn
2 mm
96 Yên Bình
1.8 mm
97 Xuân Đài 1
1.4 mm
98 Phúc Khánh
1.4 mm
99 Độc Lập
1.2 mm
100 Xuân Đài 2
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!