Xã Tân Lạc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lạc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 03:23:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.4 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Vĩnh Đồng
38 mm
4 Kim Tiến
37.6 mm
5 Thạch Thất
36.8 mm
6 Nuông Dăm
33.8 mm
7 Thanh Lương
32.4 mm
8 An Khánh
31.8 mm
9 Tiến Sơn
30.4 mm
10 Ban Hàng Đồi
30 mm
11 Tân Pheo
28.4 mm
12 Thanh Hà
25.4 mm
13 Xuân Mai
25.2 mm
14 Nam Phong
23.6 mm
15 Quốc Oai
23.4 mm
16 Kỳ Sơn
23 mm
17 Hương Sơn
21.2 mm
18 Cao Răm
20.2 mm
19 Mường Khến
19.6 mm
20 Quan Sơn PCTT
15.8 mm
21 Đông Cửu 1
15.8 mm
22 Miếu Môn
12.4 mm
23 Lạc Lương
12.2 mm
24 Hồ Trọng
12 mm
25 Phượng Mao
11.2 mm
26 Quý Hòa
9.4 mm
27 Tân Lạc
9.2 mm
28 Vân Đình
8.6 mm
29 Xuân Phong
8 mm
30 Sơn Lư
8 mm
31 Tam Lư
7.8 mm
32 Thủy điện Suối Tráng
7.2 mm
33 Thủy điện Miền Đồi
5.6 mm
34 Yên Thủy
4.8 mm
35 Lương Nha
4.8 mm
36 Nam Động 1
4.2 mm
37 Trung Thượng
3.8 mm
38 Hoài Đức
3.4 mm
39 Thạch Bình
3.4 mm
40 Đoàn Kết
3.2 mm
41 Yên Trị
3 mm
42 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
2.8 mm
43 Nam Động
2.8 mm
44 Tân Minh
2.8 mm
45 Thành phố Hòa Bình
2.6 mm
46 Thạch Lâm
2.4 mm
47 Thủy điện Định Cư
2 mm
48 Kim Tân
2 mm
49 Yên Lương
1.6 mm
50 Thành Hưng
1.2 mm
51 Cao Phong
0.8 mm
52 Hiền Chung
0.4 mm
53 Cẩm Tâm
0.3 mm
54 Lộc Thịnh
0.2 mm
55 Cổ Lũng
0.2 mm
56 Độc Lập
0.2 mm
57 Km46
0.2 mm
58 Sơn Hà
0.2 mm
59 Sơn Điện
0.2 mm
60 Thanh Xuân
0.2 mm
61 Phú Sơn 2
0.2 mm
62 Yên Thắng
0.2 mm
63 Lũng Cao
0.2 mm
64 Thanh Oai
0.2 mm
65 An Bình
0 mm
66 Đồng Bảng
0 mm
67 BQL Ngọc Sơn
0 mm
68 Hồ Cạn Thượng
0 mm
69 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
70 Hồ thủy điện Trung Sơn
0 mm
71 Lũng Vân
0 mm
72 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
0 mm
73 Yên Khương
0 mm
74 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0 mm
75 Ba Khan
0 mm
76 Thủy điện So Lo 1
0 mm
77 Tam Văn
0 mm
78 Cao Sơn
0 mm
79 Trung Thành
0 mm
80 Trung Thành 2
0 mm
81 Quan Sơn
0 mm
82 Lương Trung
0 mm
83 Thành Sơn
0 mm
84 Nam Động 2
0 mm
85 Thiết Kế
0 mm
86 Mường Chiềng
0 mm
87 Phú Xuân
0 mm
88 Hạ Trung
0 mm
89 Trung Xuân
0 mm
90 Bao La
0 mm
91 Tam Thanh
0 mm
92 Phú Lệ 1
0 mm
93 Giao An
0 mm
94 Kỳ Tân 1
0 mm
95 Tu Lý
0 mm
96 Phú Sơn
0 mm
97 Thành Tâm
0 mm
98 Sông Luồng
0 mm
99 Thành Yên
0 mm
100 Sông Luồng
0 mm
Đã sao chép liên kết!