Xã Tây Cốc, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tây Cốc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:10:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
34 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 36°
8.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 37°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 34°
5.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 34°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 36°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Suối Bu
43.4 mm
2 Cẩm Khê
38.8 mm
3 Đồng Khê
37.6 mm
4 Ba Khe
28.8 mm
5 Đại Lịch
28.6 mm
6 Yên Bình
27.8 mm
7 Ninh Lai
26.6 mm
8 Hưng Khánh 2
25.6 mm
9 Nhữ Hán
22.6 mm
10 Mỹ Bằng
22.4 mm
11 Bằng Luân
22.4 mm
12 Thịnh Hưng
22.4 mm
13 Tân Thịnh
21.8 mm
14 Hạ Hoà
21.4 mm
15 Mỹ Lương
20.8 mm
16 Hoàng Khai
19.8 mm
17 Yên Bái
19.8 mm
18 Hồng Ca
19.2 mm
19 Mường Thải
19.2 mm
20 Yên Bái 2
19 mm
21 Chấn Thịnh
18.8 mm
22 Thanh Định
18.8 mm
23 Mỹ Lâm
18.4 mm
24 Bình Trung
18 mm
25 Chi cục thủy lợi
17.6 mm
26 Mường Bang 1
17.2 mm
27 Sơn Nam
17 mm
28 Hưng Khánh 1
16.6 mm
29 Thiện Kế
16.4 mm
30 Mỹ Yên
16.4 mm
31 Hưng Thịnh
16 mm
32 An Lương 1
15.6 mm
33 Đại Phạm
15.6 mm
34 Chấn Thịnh PCTT
14.8 mm
35 Đạo Trù
14.8 mm
36 Đào Thịnh
14.8 mm
37 Mỏ Vàng
14.4 mm
38 Hồng Ca 1
14.4 mm
39 Trung Minh
14.2 mm
40 Linh Phú
14 mm
41 Kiên Lao
13.8 mm
42 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
43 P.Yên Ninh
13.2 mm
44 Xuân Đài 2
12.8 mm
45 Yên Phong
12.8 mm
46 Việt Hồng
12 mm
47 Điềm Mặc 1
11.8 mm
48 Văn Lang
11.4 mm
49 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
50 Hồng Ca 2
11 mm
51 Bộc Nhiêu
10.8 mm
52 Tiên Lương
10.2 mm
53 Việt Cường PCTT
10 mm
54 Tân Thanh
10 mm
55 Âu Lâu
10 mm
56 Mậu A
10 mm
57 Lương Thịnh
10 mm
58 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
59 Việt Cường
9.6 mm
60 Kiên Thành
9.4 mm
61 Phú Đình
9 mm
62 Hòa Cuông
8.8 mm
63 Quang Húc
8.8 mm
64 Hiền Lương
8.6 mm
65 Cổ Phúc
8.2 mm
66 Tam Sơn
8 mm
67 Minh Bảo
8 mm
68 Y Can
8 mm
69 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
70 Vĩnh Tường
7.8 mm
71 Lương Bằng
7.6 mm
72 Hoàng Nông
7.6 mm
73 Mậu Đông
7.6 mm
74 Việt Xuân
7.4 mm
75 Bình Thành
7.4 mm
76 Bạch Hà
7.4 mm
77 Quang Yên
7.2 mm
78 Đồng Quý
7.2 mm
79 Huy Tân 1
7.2 mm
80 Tam Đa
7 mm
81 Lũng Hà
7 mm
82 Lập Thạch
6.6 mm
83 Tân Đồng
6.4 mm
84 Minh Quán
6.4 mm
85 Phúc Lợi
6.2 mm
86 Cự Thắng 2
6.2 mm
87 Vĩnh Lạc
6.2 mm
88 Hồ Ngòi Là
6 mm
89 Liễu Đô
6 mm
90 Phan Thanh
5.8 mm
91 Minh Tiến
5.8 mm
92 Trung Tâm 2
5.6 mm
93 Kiến Thiết
5.6 mm
94 Trung Tâm 1
5.6 mm
95 Bằng Lãng
5.4 mm
96 Yên Thành
5.4 mm
97 Dị Nậu
5.2 mm
98 Kiên Đài
5.2 mm
99 Xuân Thủy
5.2 mm
100 Thạch Kiệt 1
5.2 mm
Đã sao chép liên kết!