Xã Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Lâm

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:43:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
22° | 28°
13.1 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 29°
10.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
16.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 29°
11.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 28°
20.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
16 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 30°
11.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 31°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 29°
9.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Minh Quang
43.8 mm
2 Thông Nông
38 mm
3 Thượng Giáp
37.2 mm
4 Thành Công
36 mm
5 Bằng Thành
33.8 mm
6 Hiệp Lực
28.6 mm
7 Phú Nam 1
20.4 mm
8 Thái An
18.8 mm
9 Tùng Bá 1
12.4 mm
10 Cần Yên
9.2 mm
11 Thượng Lâm
9.2 mm
12 Bình An
8.2 mm
13 Khuôn Hà
7.4 mm
14 Thái Học
5 mm
15 Minh Thanh
4.8 mm
16 Hồng Thái
3 mm
17 Đức Vân
2 mm
18 Yên Hoa
2 mm
19 Thượng Quan
1.8 mm
20 Xuân Lập
1.8 mm
21 Bộc Bố
1.4 mm
22 Yên Phong
1.4 mm
23 Yên Thổ
1.2 mm
24 Phú Nam 2
1.2 mm
25 Bành Trạch 2
1.2 mm
26 Tĩnh Túc
1 mm
27 Bộc Bố 1
1 mm
28 Tam Kim
0.8 mm
29 Nà Phặc
0.8 mm
30 Cốc Đán
0.8 mm
31 Sơn Lộ
0.6 mm
32 Thượng Quan PCTT
0.6 mm
33 Tùng Bá 2
0.6 mm
34 Lăng Can 1
0.6 mm
35 Khâu Tinh
0.2 mm
36 Yên Định
0.2 mm
37 Quảng Khê
0.2 mm
38 Nhạn Môn
0.2 mm
39 Bành Trạch 1
0.2 mm
40 Bộc Bố 2
0.2 mm
41 Cốc Pàng
0 mm
42 Cô Ba
0 mm
43 Thạch Lâm
0 mm
44 Du Già 3
0 mm
45 Huyện Bắc Mê
0 mm
46 Sơn Phú
0 mm
47 Nậm Ban
0 mm
48 Ngọc Long PCTT
0 mm
49 Phúc Lộc
0 mm
50 Cao Tân
0 mm
51 Yến Dương
0 mm
52 Phúc Yên
0 mm
53 Xuân Lập PCTT
0 mm
54 Nhạn Môn
0 mm
55 Minh Ngọc
0 mm
56 Khang Ninh
0 mm
57 Đà Vị
0 mm
58 Xuân La
0 mm
59 Nam Cường
0 mm
60 Công Bằng
0 mm
61 Sinh Long
0 mm
62 Du Già
0 mm
63 Ngam La 2
0 mm
64 Yên Phú
0 mm
65 Du Già 2
0 mm
66 Minh Sơn 1
0 mm
67 Yên Minh 1
0 mm
68 Cổ Linh
0 mm
69 Đồng Lạc 1
0 mm
70 Lũng Hồ 1
0 mm
71 Yên Cường
0 mm
72 Mậu Long
0 mm
73 Ngọc Long
0 mm
74 Ngam La 1
0 mm
75 Xuân Lạc
0 mm
76 Lạc Nông 1
0 mm
77 Minh Sơn 2
0 mm
78 Giáp Trung
0 mm
79 Bạch Ngọc 1
0 mm
80 Nghiên Loan 2
0 mm
81 Linh Hồ
0 mm
82 Nậm Ban 2
0 mm
83 Mèo Vạc
0 mm
84 Giáo Hiệu
0 mm
85 Yến Dương
0 mm
86 Nậm Ban 1
0 mm
87 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!