Xã Quang Hán, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Hán

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:36:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
24.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
20.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 30°
8.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 29°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
13.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
26.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
13.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 32°
1.8 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
23° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
39 mm
2 Cốc Đán
34.8 mm
3 Tam Kim
32.4 mm
4 Minh Thanh
23.6 mm
5 Phúc Lộc
23 mm
6 Bằng Vân
17.6 mm
7 Bành Trạch 1
16.8 mm
8 Thượng Quan PCTT
15.6 mm
9 Phi Hải
15 mm
10 Thạch An
14.4 mm
11 Tĩnh Túc
12.2 mm
12 Nà Phặc
12 mm
13 Bành Trạch 2
11.8 mm
14 Trương Lương
11.4 mm
15 Tà Sa
11.2 mm
16 Cần Yên
11 mm
17 Đức Long
8.6 mm
18 Án Lại
7.4 mm
19 Đức Vân
7.4 mm
20 Yến Dương
7 mm
21 Yến Dương
6.6 mm
22 Tri Phương
6.4 mm
23 Quang Vinh
5.8 mm
24 Năm Làng
4.2 mm
25 Thông Nông
4 mm
26 Thượng Quan
3.2 mm
27 Hạ Lang
2.2 mm
28 Kim Loan
2.2 mm
29 Cách Linh
2 mm
30 Nà Ràng
1.6 mm
31 Trà Lĩnh
1.4 mm
32 Quảng Uyên
1.2 mm
33 Đàm Thủy
1.2 mm
34 Minh Long
0.4 mm
35 Đức Thông
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!