Xã Tam Kim, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Kim

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:20:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
15.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
6.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
1.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 30°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Phong 2
88.8 mm
2 Bằng Lãng
88.6 mm
3 Quảng Bạch
87.4 mm
4 Đông Viên
87 mm
5 Dương Phong 1
76.6 mm
6 Nghiên Loan 2
64.8 mm
7 Bộc Bố
60.6 mm
8 Ngọc Phái
58.8 mm
9 Bằng Lũng
55.2 mm
10 Nhạn Môn
46.4 mm
11 Cốc Đán
46.2 mm
12 Bộc Bố 2
46 mm
13 Bộc Bố 1
45.6 mm
14 Cổ Linh
40 mm
15 Quảng Bạch
39.6 mm
16 Nhạn Môn
35.8 mm
17 Đôn Phong 2
35.8 mm
18 Công Bằng
34.8 mm
19 Dương Quang
32.8 mm
20 Mỹ Thanh
32.8 mm
21 Yến Dương
32.6 mm
22 Bằng Thành
32.2 mm
23 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
24 Quảng Khê
30.4 mm
25 Đồng Lạc
27.4 mm
26 Giáo Hiệu
27.4 mm
27 Cao Tân
27.2 mm
28 Tân Lập
27.2 mm
29 Phương Viên
27.2 mm
30 Xuân La
26.4 mm
31 Thành Công
26 mm
32 Tĩnh Túc
26 mm
33 Đức Thông
26 mm
34 Đồng Lạc 2
25.6 mm
35 Yến Dương
25.2 mm
36 Lục Bình
24.8 mm
37 Cô Ba
23 mm
38 Đồng Lạc 1
20.8 mm
39 Bằng Vân
18.8 mm
40 Côn Minh
18.6 mm
41 Hồng Thái
18.2 mm
42 Bành Trạch 2
16.6 mm
43 Bành Trạch 1
16.6 mm
44 Yên Thổ
15.6 mm
45 Khang Ninh
14.6 mm
46 Cần Yên
14.2 mm
47 Phúc Lộc
14 mm
48 Phủ Thông
14 mm
49 Thượng Quan
13.2 mm
50 Đà Vị
13.2 mm
51 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
52 Tri Phương
12.6 mm
53 Đôn Phong 3
12.6 mm
54 Cao Thượng
12 mm
55 Trà Lĩnh
11.2 mm
56 Xuân Lạc
11 mm
57 Đức Vân
9.6 mm
58 Hảo Nghĩa
9.6 mm
59 Cẩm Giàng
9.4 mm
60 Nà Phặc
9.2 mm
61 Thông Nông
8.8 mm
62 Đức Long
8 mm
63 Hiệp Lực
7.6 mm
64 Quang Vinh
7.4 mm
65 Tam Kim
7.2 mm
66 Năm Làng
7.2 mm
67 Quảng Uyên
6.8 mm
68 Phi Hải
6.8 mm
69 Thạch An
6.4 mm
70 Án Lại
5.6 mm
71 Sơn Lộ
5.6 mm
72 Nam Cường
5.4 mm
73 Cốc Pàng
4.6 mm
74 Vũ Muộn
4.4 mm
75 Tà Sa
4.2 mm
76 Yên Lạc
3.6 mm
77 Trương Lương
2.8 mm
78 Minh Thanh
1.4 mm
79 Kim Hỷ
1.2 mm
80 Vũ Loan 1
0.6 mm
81 Nà Ràng
0.4 mm
82 Vũ Loan
0.4 mm
83 Lương Thượng
0.4 mm
84 Lương Thượng
0.4 mm
85 Vũ Loan 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!