Xã Tam Kim, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Kim

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:09:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
25°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 32°
14 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 32°
9.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
9.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
14.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
6.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 34°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 38°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
36 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
103.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 28°
20.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 27°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Bằng Thành
49.2 mm
3 Phi Hải
46.2 mm
4 Thành Công
44.6 mm
5 Thông Nông
40.8 mm
6 Yến Dương
39.8 mm
7 Hồng Thái
39.6 mm
8 Tri Phương
39.2 mm
9 Quảng Uyên
34.4 mm
10 Tân Lập
34.2 mm
11 Hiệp Lực
33.8 mm
12 Bằng Vân
30.4 mm
13 Lục Bình
29.8 mm
14 Cốc Đán
29.6 mm
15 Trương Lương
29 mm
16 Phủ Thông
28.2 mm
17 Dương Phong 2
28.2 mm
18 Đồng Lạc 1
26.8 mm
19 Nam Cường
26.6 mm
20 Dương Quang
26 mm
21 Bộc Bố 1
25.2 mm
22 Quảng Bạch
24.8 mm
23 Công Bằng
23 mm
24 Đức Vân
22.8 mm
25 Yến Dương
22.6 mm
26 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
27 Sơn Lộ
16.4 mm
28 Kim Hỷ
16.2 mm
29 Cần Yên
15 mm
30 Vũ Loan 2
14.8 mm
31 Phúc Lộc
13.4 mm
32 Đôn Phong 2
12.2 mm
33 Giáo Hiệu
12 mm
34 Cô Ba
11.8 mm
35 Đôn Phong 3
11.8 mm
36 Bành Trạch 1
11 mm
37 Vũ Muộn
10.8 mm
38 Bộc Bố
10.6 mm
39 Đức Long
10 mm
40 Minh Thanh
9.6 mm
41 Phương Viên
9.4 mm
42 Quảng Khê
8.8 mm
43 Tĩnh Túc
8.2 mm
44 Cao Tân
8.2 mm
45 Đồng Lạc
8 mm
46 Bành Trạch 2
7.8 mm
47 Bộc Bố 2
7.6 mm
48 Đồng Lạc 2
6.8 mm
49 Quảng Bạch
6.8 mm
50 Khang Ninh
6.6 mm
51 Vũ Loan 1
6.6 mm
52 Tà Sa
6.4 mm
53 Xuân Lạc
6.2 mm
54 Cổ Linh
6 mm
55 Nà Ràng
5.4 mm
56 Lương Thượng
5.2 mm
57 Đông Viên
5.2 mm
58 Án Lại
5 mm
59 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
60 Thượng Quan
4.2 mm
61 Nhạn Môn
4.2 mm
62 Lương Thượng
4.2 mm
63 Yên Thổ
4 mm
64 Nà Phặc
4 mm
65 Trà Lĩnh
3.4 mm
66 Nhạn Môn
3.4 mm
67 Xuân La
3.2 mm
68 Bằng Lũng
3.2 mm
69 Năm Làng
3 mm
70 Đức Thông
3 mm
71 Cao Thượng
3 mm
72 Đà Vị
2.8 mm
73 Yên Lạc
2.8 mm
74 Ngọc Phái
2.8 mm
75 Tam Kim
2.4 mm
76 Dương Phong 1
2.4 mm
77 Thạch An
2.2 mm
78 Quang Vinh
1.6 mm
79 Hảo Nghĩa
1.6 mm
80 Nghiên Loan 2
1.2 mm
81 Bằng Lãng
0.8 mm
82 Cốc Pàng
0.6 mm
83 Cẩm Giàng
0.6 mm
84 Mỹ Thanh
0.2 mm
85 Côn Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!