Xã Sơn Lộ, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lộ

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 22:21:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 29°
10 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 29°
8.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 29°
13.3 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 30°
15.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
23.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
23.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 30°
8.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
37.2 mm
2 Thành Công
34.8 mm
3 Hiệp Lực
28.2 mm
4 Phủ Thông
24.4 mm
5 Phú Nam 1
14.2 mm
6 Vũ Muộn
10.4 mm
7 Thượng Lâm
9.2 mm
8 Trương Lương
8.8 mm
9 Lục Bình
7.8 mm
10 Khuôn Hà
7.4 mm
11 Thông Nông
5.8 mm
12 Tân Lập
5.2 mm
13 Quảng Bạch
3.2 mm
14 Tà Sa
3 mm
15 Hồng Thái
3 mm
16 Vũ Loan 1
2.6 mm
17 Bằng Vân
2.4 mm
18 Nà Ràng
2 mm
19 Yên Hoa
2 mm
20 Quảng Bạch
1.6 mm
21 Yên Thổ
1.2 mm
22 Thái Học
1 mm
23 Thượng Quan
0.8 mm
24 Nà Phặc
0.4 mm
25 Tĩnh Túc
0.2 mm
26 Khâu Tinh
0.2 mm
27 Minh Quang
0.2 mm
28 Minh Thanh
0 mm
29 Tam Kim
0 mm
30 Cần Yên
0 mm
31 Cốc Pàng
0 mm
32 Cô Ba
0 mm
33 Sơn Lộ
0 mm
34 Thạch Lâm
0 mm
35 Du Già 3
0 mm
36 Huyện Bắc Mê
0 mm
37 Sơn Phú
0 mm
38 Thượng Quan PCTT
0 mm
39 Nậm Ban
0 mm
40 Ngọc Long PCTT
0 mm
41 Cốc Đán
0 mm
42 Đức Vân
0 mm
43 Bình An
0 mm
44 Phúc Lộc
0 mm
45 Cao Tân
0 mm
46 Yến Dương
0 mm
47 Phúc Yên
0 mm
48 Bằng Thành
0 mm
49 Xuân Lập PCTT
0 mm
50 Nhạn Môn
0 mm
51 Minh Ngọc
0 mm
52 Khang Ninh
0 mm
53 Đồng Lạc
0 mm
54 Đà Vị
0 mm
55 Bộc Bố
0 mm
56 Lương Thượng
0 mm
57 Bản Thi
0 mm
58 Xuân La
0 mm
59 Đồng Lạc 2
0 mm
60 Nam Cường
0 mm
61 Công Bằng
0 mm
62 Lương Thượng
0 mm
63 Sinh Long
0 mm
64 Phúc Sơn
0 mm
65 Thanh Tương
0 mm
66 Du Già
0 mm
67 Yên Phong
0 mm
68 Phú Nam 2
0 mm
69 Ngam La 2
0 mm
70 Yên Phú
0 mm
71 Du Già 2
0 mm
72 Minh Sơn 1
0 mm
73 Cổ Linh
0 mm
74 Đồng Lạc 1
0 mm
75 Lũng Hồ 1
0 mm
76 Yên Cường
0 mm
77 Kim Hỷ
0 mm
78 Bành Trạch 2
0 mm
79 Mậu Long
0 mm
80 Ngọc Long
0 mm
81 Ngam La 1
0 mm
82 Xuân Lạc
0 mm
83 Lạc Nông 1
0 mm
84 Quảng Khê
0 mm
85 Minh Sơn 2
0 mm
86 Nhạn Môn
0 mm
87 Bộc Bố 1
0 mm
88 Giáp Trung
0 mm
89 Bành Trạch 1
0 mm
90 Lăng Can 1
0 mm
91 Bộc Bố 2
0 mm
92 Nghiên Loan 2
0 mm
93 Nậm Ban 2
0 mm
94 Mèo Vạc
0 mm
95 Giáo Hiệu
0 mm
96 Yến Dương
0 mm
97 Nậm Ban 1
0 mm
98 Cao Thượng
0 mm
99 Xuân Lập
0 mm
Đã sao chép liên kết!