Xã Đông Khê, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Khê

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:53:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
19.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
24 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
13.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 35°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
7.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
12.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cần Yên
69 mm
2 Tri Phương
34 mm
3 Cẩm Giàng
29.8 mm
4 Nà Ràng
27.6 mm
5 Thông Nông
25.4 mm
6 Kim Loan
25.2 mm
7 Phi Hải
22.2 mm
8 Quảng Uyên
19.8 mm
9 Trà Lĩnh
18.4 mm
10 Đàm Thủy
13.6 mm
11 Nà Phặc
11.8 mm
12 Thành Công
11.4 mm
13 Trương Lương
9.8 mm
14 Quang Vinh
8.6 mm
15 Lương Thượng
7.2 mm
16 Tĩnh Túc
7 mm
17 Phủ Thông
6.8 mm
18 Hiệp Lực
6.4 mm
19 Tân Sơn
6.4 mm
20 Lương Thượng
5.4 mm
21 Năm Làng
4.8 mm
22 Án Lại
4.6 mm
23 Minh Thanh
4 mm
24 Vũ Loan 1
3.8 mm
25 Cách Linh
3.2 mm
26 Hạ Lang
3 mm
27 Tà Sa
2.6 mm
28 Kim Hỷ
2.6 mm
29 Vũ Muộn
2.4 mm
30 Thượng Quan
1.4 mm
31 Mỹ Thanh
0.6 mm
32 Đức Thông
0.4 mm
33 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
34 Vũ Loan
0.4 mm
35 Côn Minh
0.4 mm
36 Yên Hân
0.4 mm
37 Hảo Nghĩa
0.4 mm
38 Cốc Đán
0.2 mm
39 Tam Kim
0 mm
40 Đức Long
0 mm
41 Minh Long
0 mm
42 Thạch An
0 mm
43 Bằng Vân
0 mm
44 Đức Vân
0 mm
45 Vũ Loan 2
0 mm
46 Na Sầm
0 mm
47 Bình Gia
0 mm
48 Yên Lạc
0 mm
49 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!