Xã Phan Thanh, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phan Thanh

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:41:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
22.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
26.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
13 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
21° | 30°
0.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 29°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 31°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
7.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 26°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
22.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thạch Lâm
105 mm
2 Bộc Bố 2
79.8 mm
3 Yên Thổ
72 mm
4 Cần Yên
69 mm
5 Bộc Bố
69 mm
6 Thái Học
55.4 mm
7 Đôn Phong 2
51.6 mm
8 Nhạn Môn
49.4 mm
9 Bộc Bố 1
49.2 mm
10 Xuân La
47 mm
11 Huyện Bắc Mê
44.6 mm
12 Nhạn Môn
42.6 mm
13 Sơn Phú
42.2 mm
14 Đà Vị
38.6 mm
15 Yên Hoa
35.6 mm
16 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
17 Giáo Hiệu
31 mm
18 Sinh Long
30 mm
19 Cẩm Giàng
29.8 mm
20 Phú Nam 1
29.4 mm
21 Bằng Lũng
29 mm
22 Cô Ba
28.6 mm
23 Đông Viên
27.2 mm
24 Nậm Ban 2
26.2 mm
25 Thông Nông
25.4 mm
26 Nghiên Loan 2
24.8 mm
27 Thượng Giáp
24.6 mm
28 Yên Phong
24.4 mm
29 Đôn Phong 3
24.4 mm
30 Cổ Linh
22.6 mm
31 Bằng Thành
22.2 mm
32 Yên Phú
22 mm
33 Nậm Ban
20.8 mm
34 Khâu Tinh
20.6 mm
35 Lục Bình
20.6 mm
36 Nà Ràng
20 mm
37 Phương Viên
17.6 mm
38 Hồng Thái
17 mm
39 Sơn Lộ
16.8 mm
40 Phúc Lộc
16.2 mm
41 Nậm Ban 1
16 mm
42 Công Bằng
15.8 mm
43 Ngọc Phái
15.2 mm
44 Cốc Pàng
14.6 mm
45 Phú Nam 2
14.2 mm
46 Bằng Lãng
13.6 mm
47 Bành Trạch 2
13.2 mm
48 Yên Thượng
13 mm
49 Nà Phặc
11.6 mm
50 Thành Công
11.4 mm
51 Trương Lương
9.8 mm
52 Quang Vinh
8.6 mm
53 Cao Tân
8.6 mm
54 Lương Thượng
7.2 mm
55 Nam Cường
7.2 mm
56 Tĩnh Túc
7 mm
57 Quảng Khê
7 mm
58 Yên Thịnh
7 mm
59 Phủ Thông
6.8 mm
60 Ngọc Long
6.8 mm
61 Bình Phú
5.8 mm
62 Hiệp Lực
5.6 mm
63 Lương Thượng
5.4 mm
64 Xuân Lạc
4.8 mm
65 Bành Trạch 1
4.6 mm
66 Cao Thượng
4.2 mm
67 Minh Thanh
4 mm
68 Vũ Loan 1
3.8 mm
69 Thanh Tương
3.2 mm
70 Bản Thi
2.8 mm
71 Tà Sa
2.6 mm
72 Đồng Lạc
2.6 mm
73 Đồng Lạc 1
2.6 mm
74 Kim Hỷ
2.6 mm
75 Khang Ninh
2 mm
76 Đồng Lạc 2
2 mm
77 Vũ Muộn
1.6 mm
78 Thượng Quan
1.4 mm
79 Phú Bình
1.2 mm
80 Yến Dương
1.2 mm
81 Quảng Bạch
1.2 mm
82 Quảng Bạch
1.2 mm
83 Yến Dương
1 mm
84 Tân Lập
0.8 mm
85 Dương Quang
0.8 mm
86 Mỹ Thanh
0.6 mm
87 Đức Thông
0.4 mm
88 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
89 Vũ Loan
0.4 mm
90 Côn Minh
0.4 mm
91 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
92 Cốc Đán
0.2 mm
93 Tam Kim
0 mm
94 Bằng Vân
0 mm
95 Đức Vân
0 mm
96 Vũ Loan 2
0 mm
97 Yên Lạc
0 mm
98 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!