Xã Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyên Bình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 01:45:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
7.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
1.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 28°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 27°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 29°
26.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
24.2 mm
2 Thành Công
23.2 mm
3 Vũ Loan
21.6 mm
4 Tam Kim
20.6 mm
5 Lương Thượng
18 mm
6 Lương Thượng
16.6 mm
7 Vũ Loan 1
13.6 mm
8 Phi Hải
12.6 mm
9 Vũ Loan 2
12.6 mm
10 Phúc Lộc
10.2 mm
11 Trương Lương
9.8 mm
12 Bằng Vân
8.2 mm
13 Yên Lạc
7.8 mm
14 Vũ Muộn
7 mm
15 Kim Hỷ
6.8 mm
16 Bành Trạch 2
5.6 mm
17 Tri Phương
5.4 mm
18 Tĩnh Túc
5.4 mm
19 Cẩm Giàng
3.8 mm
20 Án Lại
2.8 mm
21 Khang Ninh
2.8 mm
22 Minh Thanh
2.2 mm
23 Tà Sa
2 mm
24 Hồng Thái
2 mm
25 Bành Trạch 1
2 mm
26 Đức Vân
1.8 mm
27 Cổ Linh
1.8 mm
28 Năm Làng
1.2 mm
29 Nghiên Loan 2
1 mm
30 Đôn Phong 2
1 mm
31 Cao Tân
0.8 mm
32 Quảng Bạch
0.8 mm
33 Đồng Lạc
0.8 mm
34 Yên Thượng
0.8 mm
35 Bản Thi
0.8 mm
36 Xuân La
0.8 mm
37 Thạch An
0.6 mm
38 Sơn Phú
0.6 mm
39 Trà Lĩnh
0.4 mm
40 Yến Dương
0.4 mm
41 Đồng Lạc 2
0.4 mm
42 Đồng Lạc 1
0.4 mm
43 Quảng Bạch
0.4 mm
44 Tân Lập
0.4 mm
45 Xuân Lạc
0.4 mm
46 Lục Bình
0.4 mm
47 Phương Viên
0.4 mm
48 Quảng Uyên
0.2 mm
49 Quang Vinh
0.2 mm
50 Cần Yên
0.2 mm
51 Sơn Lộ
0.2 mm
52 Thông Nông
0.2 mm
53 Nà Phặc
0.2 mm
54 Nhạn Môn
0.2 mm
55 Nam Cường
0.2 mm
56 Thượng Giáp
0.2 mm
57 Ngọc Phái
0.2 mm
58 Quảng Khê
0.2 mm
59 Nhạn Môn
0.2 mm
60 Bộc Bố 2
0.2 mm
61 Đôn Phong 3
0.2 mm
62 Yến Dương
0.2 mm
63 Cao Thượng
0.2 mm
64 Nà Ràng
0 mm
65 Đức Thông
0 mm
66 Yên Thổ
0 mm
67 Cốc Pàng
0 mm
68 Cô Ba
0 mm
69 Thượng Quan PCTT
0 mm
70 Hiệp Lực
0 mm
71 Thượng Quan
0 mm
72 Bằng Thành
0 mm
73 Đà Vị
0 mm
74 Bộc Bố
0 mm
75 Công Bằng
0 mm
76 Phủ Thông
0 mm
77 Bộc Bố 1
0 mm
78 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!