Xã Ca Thành, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ca Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:13:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
22°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
21.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 27°
4.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
1.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 29°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 27°
12.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
17.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 29°
7.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 29°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50 mm
2 Vũ Loan 1
42.2 mm
3 Lương Thượng
38.8 mm
4 Lương Thượng
36.8 mm
5 Vũ Loan 2
35 mm
6 Thành Công
31.8 mm
7 Cốc Đán
28.8 mm
8 Tam Kim
23 mm
9 Kim Hỷ
21.2 mm
10 Vũ Muộn
20.8 mm
11 Phúc Lộc
16.4 mm
12 Yên Lạc
13.4 mm
13 Bành Trạch 2
12 mm
14 Trương Lương
10.8 mm
15 Bằng Vân
10.4 mm
16 Nghiên Loan 2
10 mm
17 Tà Sa
9.6 mm
18 Minh Thanh
9.6 mm
19 Tĩnh Túc
9 mm
20 Khang Ninh
8 mm
21 Nà Phặc
7.8 mm
22 Cao Thượng
7.8 mm
23 Thượng Quan PCTT
7.6 mm
24 Bành Trạch 1
7.6 mm
25 Cao Tân
7.2 mm
26 Nam Cường
7.2 mm
27 Án Lại
7 mm
28 Đồng Lạc
5.8 mm
29 Xuân La
5.8 mm
30 Đồng Lạc 2
5.6 mm
31 Cổ Linh
5.4 mm
32 Đồng Lạc 1
5 mm
33 Xuân Lạc
5 mm
34 Quảng Bạch
4.4 mm
35 Hồng Thái
4 mm
36 Phủ Thông
3.8 mm
37 Hiệp Lực
3.2 mm
38 Yến Dương
3.2 mm
39 Đà Vị
3.2 mm
40 Đức Vân
2.8 mm
41 Năm Làng
2.6 mm
42 Lục Bình
2.6 mm
43 Khâu Tinh
2.4 mm
44 Thượng Quan
2.4 mm
45 Yến Dương
2.4 mm
46 Sơn Phú
2.2 mm
47 Yên Hoa
2 mm
48 Quảng Bạch
1.6 mm
49 Quảng Khê
1.6 mm
50 Trà Lĩnh
1.2 mm
51 Bản Thi
1.2 mm
52 Tân Lập
1.2 mm
53 Thanh Tương
1 mm
54 Cần Yên
0.6 mm
55 Phú Nam 2
0.6 mm
56 Bộc Bố 2
0.6 mm
57 Quang Vinh
0.4 mm
58 Sơn Lộ
0.4 mm
59 Thông Nông
0.4 mm
60 Bằng Thành
0.4 mm
61 Nhạn Môn
0.4 mm
62 Bộc Bố
0.4 mm
63 Sinh Long
0.4 mm
64 Nà Ràng
0.2 mm
65 Đức Thông
0.2 mm
66 Cô Ba
0.2 mm
67 Phú Nam 1
0.2 mm
68 Công Bằng
0.2 mm
69 Thượng Giáp
0.2 mm
70 Yên Phong
0.2 mm
71 Yên Phú
0.2 mm
72 Nhạn Môn
0.2 mm
73 Bộc Bố 1
0.2 mm
74 Thái Học
0 mm
75 Yên Thổ
0 mm
76 Cốc Pàng
0 mm
77 Thạch Lâm
0 mm
78 Nậm Ban
0 mm
79 Yên Cường
0 mm
80 Nậm Ban 2
0 mm
81 Mèo Vạc
0 mm
82 Giáo Hiệu
0 mm
83 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!