Xã Ca Thành, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ca Thành

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 17:07:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
11km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
22°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 27°
5.1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 27°
11.5 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
14.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
19.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
21 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
2.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 29°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
5.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 23°
30.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 23°
51.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 24°
32 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 23°
24.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Phong
54.2 mm
2 Vũ Loan
50.4 mm
3 Yên Phú
50 mm
4 Bằng Thành
49.2 mm
5 Thành Công
44.6 mm
6 Thông Nông
40.8 mm
7 Thạch Lâm
40.6 mm
8 Yến Dương
39.8 mm
9 Thượng Giáp
39 mm
10 Hiệp Lực
33.8 mm
11 Phú Nam 2
33.4 mm
12 Tân Lập
31.2 mm
13 Bằng Vân
30.4 mm
14 Lục Bình
29.8 mm
15 Trương Lương
29 mm
16 Phú Nam 1
29 mm
17 Phủ Thông
28.2 mm
18 Nam Cường
26.6 mm
19 Bộc Bố 1
25.2 mm
20 Quảng Bạch
24.8 mm
21 Công Bằng
23 mm
22 Yến Dương
22.6 mm
23 Đồng Lạc 1
22 mm
24 Hồng Thái
17.8 mm
25 Sơn Lộ
16.4 mm
26 Kim Hỷ
16.2 mm
27 Cần Yên
15 mm
28 Vũ Loan 2
14.8 mm
29 Phúc Lộc
13.4 mm
30 Đức Vân
12.8 mm
31 Giáo Hiệu
12 mm
32 Cô Ba
11.8 mm
33 Cốc Đán
11.8 mm
34 Bành Trạch 1
11 mm
35 Vũ Muộn
10.8 mm
36 Bộc Bố
10.6 mm
37 Minh Thanh
9.6 mm
38 Quảng Khê
8.8 mm
39 Tĩnh Túc
8.2 mm
40 Cao Tân
8.2 mm
41 Bành Trạch 2
7.8 mm
42 Đồng Lạc
7.4 mm
43 Bộc Bố 2
7.2 mm
44 Quảng Bạch
6.8 mm
45 Khang Ninh
6.6 mm
46 Đồng Lạc 2
6.6 mm
47 Vũ Loan 1
6.6 mm
48 Tà Sa
6.4 mm
49 Xuân Lạc
6.2 mm
50 Cổ Linh
6 mm
51 Nà Ràng
5.4 mm
52 Thái Học
5.2 mm
53 Lương Thượng
5.2 mm
54 Án Lại
5 mm
55 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
56 Thượng Quan
4.2 mm
57 Nhạn Môn
4.2 mm
58 Lương Thượng
4.2 mm
59 Yên Thổ
4 mm
60 Nà Phặc
4 mm
61 Mèo Vạc
3.8 mm
62 Trà Lĩnh
3.4 mm
63 Nhạn Môn
3.4 mm
64 Xuân La
3.2 mm
65 Năm Làng
3 mm
66 Đức Thông
3 mm
67 Cao Thượng
3 mm
68 Sơn Phú
2.8 mm
69 Yên Lạc
2.8 mm
70 Khâu Tinh
2.6 mm
71 Đà Vị
2.6 mm
72 Yên Hoa
2.6 mm
73 Tam Kim
2.4 mm
74 Thanh Tương
2.4 mm
75 Sinh Long
1.8 mm
76 Quang Vinh
1.6 mm
77 Nghiên Loan 2
1.2 mm
78 Bản Thi
0.8 mm
79 Nậm Ban 2
0.8 mm
80 Cốc Pàng
0.6 mm
81 Nậm Ban
0.4 mm
82 Nậm Ban 1
0.4 mm
83 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!