Xã Thanh Long, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Long

Thứ Năm, 06/08/2026 - 02:04:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
42.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
6.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
7.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
15.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
29.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 34°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
24.2 mm
2 Thành Công
23.2 mm
3 Vũ Loan
21.6 mm
4 Tam Kim
20.6 mm
5 Lương Thượng
18 mm
6 Lương Thượng
16.6 mm
7 Vũ Loan 1
13.6 mm
8 Phi Hải
12.6 mm
9 Vũ Loan 2
12.6 mm
10 Phúc Lộc
10.2 mm
11 Trương Lương
9.8 mm
12 Bằng Vân
8.2 mm
13 Yên Lạc
7.8 mm
14 Vũ Muộn
7 mm
15 Kim Hỷ
6.8 mm
16 Bành Trạch 2
5.6 mm
17 Tri Phương
5.4 mm
18 Tĩnh Túc
5.4 mm
19 Án Lại
2.8 mm
20 Khang Ninh
2.8 mm
21 Minh Thanh
2.2 mm
22 Tà Sa
2 mm
23 Hồng Thái
2 mm
24 Bành Trạch 1
2 mm
25 Đức Vân
1.8 mm
26 Cổ Linh
1.8 mm
27 Năm Làng
1.2 mm
28 Nghiên Loan 2
1 mm
29 Cao Tân
0.8 mm
30 Quảng Bạch
0.8 mm
31 Đồng Lạc
0.8 mm
32 Bản Thi
0.8 mm
33 Xuân La
0.8 mm
34 Thạch An
0.6 mm
35 Sơn Phú
0.6 mm
36 Trà Lĩnh
0.4 mm
37 Yến Dương
0.4 mm
38 Đồng Lạc 2
0.4 mm
39 Đồng Lạc 1
0.4 mm
40 Quảng Bạch
0.4 mm
41 Tân Lập
0.4 mm
42 Xuân Lạc
0.4 mm
43 Lục Bình
0.4 mm
44 Yên Hoa
0.4 mm
45 Quảng Uyên
0.2 mm
46 Quang Vinh
0.2 mm
47 Cần Yên
0.2 mm
48 Sơn Lộ
0.2 mm
49 Thông Nông
0.2 mm
50 Nà Phặc
0.2 mm
51 Nhạn Môn
0.2 mm
52 Nam Cường
0.2 mm
53 Thượng Giáp
0.2 mm
54 Quảng Khê
0.2 mm
55 Nhạn Môn
0.2 mm
56 Bộc Bố 2
0.2 mm
57 Yến Dương
0.2 mm
58 Cao Thượng
0.2 mm
59 Nà Ràng
0 mm
60 Đức Thông
0 mm
61 Yên Thổ
0 mm
62 Cốc Pàng
0 mm
63 Cô Ba
0 mm
64 Thượng Quan PCTT
0 mm
65 Hiệp Lực
0 mm
66 Thượng Quan
0 mm
67 Bằng Thành
0 mm
68 Đà Vị
0 mm
69 Bộc Bố
0 mm
70 Công Bằng
0 mm
71 Phủ Thông
0 mm
72 Bộc Bố 1
0 mm
73 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!