Xã Cốc Pàng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Pàng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:51:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
10.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
27.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 29°
7.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
21° | 32°
1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 33°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 34°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 29°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.8 mm
2 Minh Sơn 1
116.6 mm
3 Yên Định
114.6 mm
4 Minh Sơn 2
107.2 mm
5 Thạch Lâm
106 mm
6 Yên Minh 1
100.4 mm
7 Lạc Nông 1
89.2 mm
8 Bộc Bố 2
80.2 mm
9 Yên Thổ
78.6 mm
10 Tùng Bá 2
78.4 mm
11 Tùng Bá 1
78.2 mm
12 Minh Ngọc
74 mm
13 Bộc Bố
69.8 mm
14 Cần Yên
69 mm
15 Thái An
66.2 mm
16 Mậu Long
64.4 mm
17 Thái Học
55.4 mm
18 Nhạn Môn
49.4 mm
19 Bộc Bố 1
49.4 mm
20 Xuân La
47 mm
21 Huyện Bắc Mê
46.6 mm
22 Lũng Hồ 1
46.6 mm
23 Giáp Trung
43.8 mm
24 Nhạn Môn
42.6 mm
25 Ngam La 1
39 mm
26 Du Già 2
36 mm
27 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
28 Giáo Hiệu
32 mm
29 Ngam La 2
30.6 mm
30 Sinh Long
30.2 mm
31 Phú Nam 1
29.6 mm
32 Cô Ba
28.6 mm
33 Nậm Ban 2
26.2 mm
34 Thông Nông
25.4 mm
35 Thượng Giáp
25 mm
36 Yên Phong
24.6 mm
37 Cổ Linh
23.8 mm
38 Công Bằng
23.2 mm
39 Yên Phú
22.4 mm
40 Bằng Thành
22.2 mm
41 Nậm Ban
20.8 mm
42 Sơn Lộ
16.8 mm
43 Nậm Ban 1
16 mm
44 Cốc Pàng
14.8 mm
45 Phú Nam 2
14.4 mm
46 Thành Công
11.4 mm
47 Trương Lương
9.8 mm
48 Tĩnh Túc
7 mm
49 Ngọc Long
6.8 mm
50 Mèo Vạc
5.8 mm
51 Minh Thanh
4 mm
52 Du Già
2.4 mm
53 Phúc Yên
0.2 mm
54 Tam Kim
0 mm
55 Yên Cường
0 mm
Đã sao chép liên kết!