Xã Minh Tâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Tâm

Thứ Năm, 06/08/2026 - 05:31:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 24°
35.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 30°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 33°
7 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 27°
16.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
28.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 29°
9.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
29 mm
2 Cốc Đán
27 mm
3 Vũ Loan
22.2 mm
4 Tam Kim
21 mm
5 Lương Thượng
18.2 mm
6 Lương Thượng
16.8 mm
7 Phúc Lộc
15.6 mm
8 Phi Hải
14.6 mm
9 Vũ Loan 2
14 mm
10 Vũ Loan 1
14 mm
11 Trương Lương
10.6 mm
12 Bành Trạch 2
10.6 mm
13 Vũ Muộn
10.4 mm
14 Bằng Vân
10.2 mm
15 Nghiên Loan 2
9.2 mm
16 Yên Lạc
8.4 mm
17 Kim Hỷ
7.2 mm
18 Nà Phặc
7 mm
19 Tĩnh Túc
6.8 mm
20 Án Lại
6.6 mm
21 Khang Ninh
6.4 mm
22 Cao Thượng
6.4 mm
23 Tri Phương
6.2 mm
24 Cao Tân
6.2 mm
25 Thạch An
5.8 mm
26 Bành Trạch 1
5.4 mm
27 Cẩm Giàng
5.2 mm
28 Cổ Linh
4.8 mm
29 Minh Thanh
4.6 mm
30 Xuân La
4.6 mm
31 Thượng Quan PCTT
4.2 mm
32 Quảng Bạch
3.8 mm
33 Đức Long
3.2 mm
34 Yến Dương
3.2 mm
35 Tà Sa
2.4 mm
36 Đức Vân
2.4 mm
37 Yến Dương
2.4 mm
38 Năm Làng
1.6 mm
39 Trà Lĩnh
1 mm
40 Thượng Quan
1 mm
41 Tân Lập
1 mm
42 Quảng Khê
1 mm
43 Lục Bình
1 mm
44 Đôn Phong 3
1 mm
45 Hiệp Lực
0.8 mm
46 Quảng Bạch
0.8 mm
47 Nam Cường
0.8 mm
48 Phủ Thông
0.8 mm
49 Cần Yên
0.6 mm
50 Cách Linh
0.4 mm
51 Quảng Uyên
0.4 mm
52 Quang Vinh
0.4 mm
53 Thông Nông
0.4 mm
54 Đồng Lạc 1
0.4 mm
55 Nà Ràng
0.2 mm
56 Sơn Lộ
0.2 mm
57 Bằng Thành
0.2 mm
58 Nhạn Môn
0.2 mm
59 Nhạn Môn
0.2 mm
60 Bộc Bố 2
0.2 mm
61 Đức Thông
0 mm
62 Cốc Pàng
0 mm
63 Cô Ba
0 mm
64 Bộc Bố
0 mm
65 Công Bằng
0 mm
66 Bộc Bố 1
0 mm
67 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!