Xã Bạch Đằng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Đằng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 03:10:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 33°
9.3 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 31°
27.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
24.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
24.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
18 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 36°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 37°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
78 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 26°
69.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
63.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
56 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 32°
19.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
49 mm
2 Bằng Thành
48.6 mm
3 Thành Công
44.2 mm
4 Phi Hải
43 mm
5 Thông Nông
40.8 mm
6 Tri Phương
39.2 mm
7 Yến Dương
38.8 mm
8 Cách Linh
35 mm
9 Quảng Uyên
34.4 mm
10 Hiệp Lực
32.6 mm
11 Bằng Vân
30.4 mm
12 Lục Bình
29.8 mm
13 Phủ Thông
28 mm
14 Chi cục thủy lợi
27 mm
15 Dương Quang
26 mm
16 Bộc Bố 1
25.2 mm
17 Yến Dương
22.2 mm
18 Cần Yên
13.6 mm
19 Vũ Muộn
13.4 mm
20 Vũ Loan 2
13.4 mm
21 Sơn Lộ
13.2 mm
22 Phúc Lộc
13.2 mm
23 Trương Lương
12.8 mm
24 Đôn Phong 3
11.8 mm
25 Cô Ba
11.6 mm
26 Bành Trạch 1
11 mm
27 Đức Long
10.6 mm
28 Đôn Phong 2
10.6 mm
29 Bộc Bố
10.4 mm
30 Dương Phong 2
8.6 mm
31 Bành Trạch 2
7.8 mm
32 Tà Sa
6.4 mm
33 Minh Thanh
5.8 mm
34 Quảng Khê
5.8 mm
35 Nà Ràng
5.4 mm
36 Vũ Loan 1
5.4 mm
37 Án Lại
5 mm
38 Cốc Đán
5 mm
39 Đông Viên
4.8 mm
40 Tĩnh Túc
4.2 mm
41 Lương Thượng
4.2 mm
42 Nà Phặc
4 mm
43 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
44 Trà Lĩnh
3.4 mm
45 Đức Vân
3.4 mm
46 Khang Ninh
3.4 mm
47 Thượng Quan
3.2 mm
48 Xuân La
3.2 mm
49 Năm Làng
3 mm
50 Đức Thông
2.8 mm
51 Lương Thượng
2.8 mm
52 Tam Kim
2.2 mm
53 Thạch An
2.2 mm
54 Quang Vinh
1.4 mm
55 Yên Lạc
1.4 mm
56 Kim Hỷ
1 mm
57 Dương Phong 1
1 mm
58 Cẩm Giàng
0.6 mm
59 Nghiên Loan 2
0.6 mm
60 Hảo Nghĩa
0.4 mm
61 Mỹ Thanh
0.2 mm
62 Kim Loan
0 mm
63 Côn Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!