Xã Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trà Lĩnh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:27:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
75%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 29°
6.1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 29°
8.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 28°
12 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
19.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
4.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
6.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
2.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 25°
78.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 24°
24.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 24°
43.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
18.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Thành Công
44.4 mm
3 Phi Hải
43 mm
4 Thông Nông
40.8 mm
5 Tri Phương
39.2 mm
6 Cách Linh
34.4 mm
7 Quảng Uyên
34.4 mm
8 Hiệp Lực
32.6 mm
9 Bằng Vân
30.4 mm
10 Cần Yên
15 mm
11 Vũ Loan 2
14.8 mm
12 Phúc Lộc
13.4 mm
13 Trương Lương
12.8 mm
14 Đức Long
10 mm
15 Vũ Loan 1
6.6 mm
16 Tà Sa
6.4 mm
17 Minh Thanh
5.8 mm
18 Nà Ràng
5.4 mm
19 Cốc Đán
5.2 mm
20 Án Lại
5 mm
21 Tĩnh Túc
4.2 mm
22 Nà Phặc
4 mm
23 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
24 Trà Lĩnh
3.4 mm
25 Đức Vân
3.4 mm
26 Thượng Quan
3.4 mm
27 Năm Làng
3 mm
28 Đức Thông
3 mm
29 Tam Kim
2.4 mm
30 Thạch An
2.2 mm
31 Quang Vinh
1.4 mm
32 Hạ Lang
0 mm
33 Kim Loan
0 mm
34 Minh Long
0 mm
35 Đàm Thủy
0 mm
Đã sao chép liên kết!