Xã Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trùng Khánh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:33:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
7.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
1.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
8.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 25°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 26°
12.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
23.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 32°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đức Thông
26 mm
2 Bằng Vân
18.4 mm
3 Hạ Lang
13.2 mm
4 Thượng Quan
13 mm
5 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
6 Tri Phương
12.6 mm
7 Trà Lĩnh
11.2 mm
8 Đức Vân
9.6 mm
9 Kim Loan
9 mm
10 Đức Long
8 mm
11 Quang Vinh
7.4 mm
12 Năm Làng
7.2 mm
13 Tam Kim
6.8 mm
14 Quảng Uyên
6.8 mm
15 Minh Long
6.8 mm
16 Phi Hải
6.8 mm
17 Thạch An
6.4 mm
18 Án Lại
5.6 mm
19 Tà Sa
4 mm
20 Đàm Thủy
3.6 mm
21 Trương Lương
2.8 mm
22 Cách Linh
2.2 mm
23 Minh Thanh
1.4 mm
24 Nà Ràng
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!