Xã Cần Yên, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cần Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:58:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
37.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
4.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 30°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 33°
10 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
11 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
28.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 34°
9 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 34°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
31.8 mm
2 Cốc Đán
28.8 mm
3 Tam Kim
23 mm
4 Phúc Lộc
16.4 mm
5 Phi Hải
15 mm
6 Bành Trạch 2
12 mm
7 Trương Lương
10.8 mm
8 Bằng Vân
10.4 mm
9 Nghiên Loan 2
10 mm
10 Tà Sa
9.6 mm
11 Minh Thanh
9.6 mm
12 Tĩnh Túc
9 mm
13 Khang Ninh
8 mm
14 Nà Phặc
7.8 mm
15 Cao Thượng
7.8 mm
16 Bành Trạch 1
7.6 mm
17 Cao Tân
7.2 mm
18 Án Lại
7 mm
19 Tri Phương
6.2 mm
20 Xuân La
5.8 mm
21 Cổ Linh
5.4 mm
22 Hồng Thái
4 mm
23 Yến Dương
3.2 mm
24 Đà Vị
3.2 mm
25 Đức Vân
2.8 mm
26 Năm Làng
2.6 mm
27 Khâu Tinh
2.4 mm
28 Thượng Quan
2.4 mm
29 Yến Dương
2.4 mm
30 Sơn Phú
2.2 mm
31 Yên Hoa
2 mm
32 Trà Lĩnh
1.2 mm
33 Cần Yên
0.6 mm
34 Bộc Bố 2
0.6 mm
35 Quang Vinh
0.4 mm
36 Sơn Lộ
0.4 mm
37 Thông Nông
0.4 mm
38 Bằng Thành
0.4 mm
39 Nhạn Môn
0.4 mm
40 Bộc Bố
0.4 mm
41 Nà Ràng
0.2 mm
42 Đức Thông
0.2 mm
43 Cô Ba
0.2 mm
44 Phú Nam 1
0.2 mm
45 Công Bằng
0.2 mm
46 Thượng Giáp
0.2 mm
47 Nhạn Môn
0.2 mm
48 Bộc Bố 1
0.2 mm
49 Thái Học
0 mm
50 Yên Thổ
0 mm
51 Cốc Pàng
0 mm
52 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!