Xã Trường Hà, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trường Hà

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:33:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
82%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
2.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
5.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 36°
8.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 36°
10.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
13.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
4.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 33°
6.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 34°
4.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
24° | 35°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bằng Vân
44.4 mm
2 Đức Vân
28.4 mm
3 Bộc Bố 1
25.8 mm
4 Hồng Thái
23.6 mm
5 Tĩnh Túc
23 mm
6 Nghiên Loan 2
21.4 mm
7 Bộc Bố
19.6 mm
8 Bành Trạch 2
19.4 mm
9 Thành Công
18.6 mm
10 Cao Thượng
17.8 mm
11 Phúc Lộc
17.6 mm
12 Thạch An
16.6 mm
13 Bộc Bố 2
16.2 mm
14 Khang Ninh
15.2 mm
15 Xuân La
15.2 mm
16 Cốc Đán
14.2 mm
17 Đà Vị
14.2 mm
18 Cao Tân
14 mm
19 Đức Long
12.4 mm
20 Bành Trạch 1
12 mm
21 Cổ Linh
11.2 mm
22 Công Bằng
10.4 mm
23 Bằng Thành
10.2 mm
24 Sơn Lộ
9.8 mm
25 Giáo Hiệu
9.6 mm
26 Trà Lĩnh
7.6 mm
27 Trương Lương
6.6 mm
28 Nhạn Môn
6.2 mm
29 Tam Kim
5.8 mm
30 Tri Phương
5.4 mm
31 Minh Thanh
4.8 mm
32 Nhạn Môn
4.6 mm
33 Quang Vinh
4 mm
34 Nà Ràng
3.6 mm
35 Thông Nông
3.6 mm
36 Năm Làng
2 mm
37 Đức Thông
1.2 mm
38 Tà Sa
1 mm
39 Án Lại
0.4 mm
40 Cần Yên
0.4 mm
41 Quảng Uyên
0 mm
42 Phi Hải
0 mm
43 Cốc Pàng
0 mm
44 Cô Ba
0 mm
Đã sao chép liên kết!