Xã Quảng Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 01:17:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 29°
10 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 29°
22.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 29°
9.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 31°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
24° | 33°
6.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 32°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 32°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 32°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Minh 1
65.8 mm
2 Yên Định
44.4 mm
3 Sơn Phú
39.4 mm
4 Cao Bồ 1
38 mm
5 Mậu Long
38 mm
6 Xuân Lập
35.8 mm
7 Xuân Lập PCTT
32.2 mm
8 Phương Độ
29.6 mm
9 Minh Sơn 2
29.2 mm
10 Du Già 3
29 mm
11 Đà Vị
28.4 mm
12 Yên Hoa
27.8 mm
13 Việt Lâm
26.4 mm
14 Trung Thành
26.4 mm
15 Minh Sơn 1
25 mm
16 Sinh Long
23.6 mm
17 Thuận Hòa
23.2 mm
18 Bạch Ngọc 1
22 mm
19 Cô Ba
20.4 mm
20 Huyện Bắc Mê
20.4 mm
21 Quảng Ngần
19.8 mm
22 Bản Ngần
19 mm
23 Minh Ngọc
17.6 mm
24 Nghiên Loan 2
16 mm
25 Đồng Tâm
13.6 mm
26 Bạch Ngọc 2
13.4 mm
27 Lăng Can 1
13.4 mm
28 Ngam La 1
12.4 mm
29 Khâu Tinh
12.2 mm
30 Nậm Ban 2
12.2 mm
31 Bình An
11.6 mm
32 Thái An
11 mm
33 Tùng Bá 2
10.6 mm
34 Linh Hồ
10.4 mm
35 Nậm Ban
9.6 mm
36 Ngam La 2
9.2 mm
37 Du Già 2
8.8 mm
38 Quản Bạ
7.4 mm
39 Ngọc Long PCTT
6.8 mm
40 Ngọc Long
6.8 mm
41 Thượng Giáp
5.6 mm
42 Tùng Bá 1
5.4 mm
43 Nậm Ban 1
5.4 mm
44 Bành Trạch 2
4.4 mm
45 Thượng Lâm
3.6 mm
46 Phúc Lộc
3.2 mm
47 Khuôn Hà
3.2 mm
48 Nam Cường
3.2 mm
49 Mèo Vạc
2.6 mm
50 Đông Hà 2
2.4 mm
51 Cốc Pàng
2.2 mm
52 Lũng Hồ 1
1.6 mm
53 Xuân Lạc
1.6 mm
54 Thái Học
1.2 mm
55 Sơn Lộ
1 mm
56 Thạch Lâm
1 mm
57 Bằng Thành
1 mm
58 Yên Phong
1 mm
59 Cao Thượng
0.8 mm
60 Cao Bồ
0.6 mm
61 Hồng Thái
0.4 mm
62 Du Già
0.4 mm
63 Lạc Nông 1
0.4 mm
64 Phú Nam 1
0.2 mm
65 Công Bằng
0.2 mm
66 Phú Nam 2
0.2 mm
67 Cổ Linh
0.2 mm
68 Giáp Trung
0.2 mm
69 Bành Trạch 1
0.2 mm
70 Yến Dương
0.2 mm
71 Thành Công
0 mm
72 Yên Thổ
0 mm
73 Thuận Hòa PCTT
0 mm
74 Cao Tân
0 mm
75 Yến Dương
0 mm
76 Phúc Yên
0 mm
77 Nhạn Môn
0 mm
78 Khang Ninh
0 mm
79 Bộc Bố
0 mm
80 Chi cục thủy lợi
0 mm
81 Xuân La
0 mm
82 Quyết Tiến
0 mm
83 Yên Phú
0 mm
84 Yên Cường
0 mm
85 Nhạn Môn
0 mm
86 Bộc Bố 1
0 mm
87 Bộc Bố 2
0 mm
88 Giáo Hiệu
0 mm
89 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!