Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Đạo

Thứ Hai, 03/08/2026 - 08:03:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
94%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 28°
2.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
14 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
18.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
13.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 31°
3.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 32°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 30°
2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
31.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 27°
26 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 28°
15.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 31°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 24°
62.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Ràng
52.6 mm
2 Mèo Vạc
41.4 mm
3 Du Già 3
38.6 mm
4 Khuôn Hà
26.6 mm
5 Du Già 2
19.4 mm
6 Cần Yên
18.6 mm
7 Thượng Lâm
16.2 mm
8 Bộc Bố
15.8 mm
9 Minh Sơn 2
15.8 mm
10 Hồng Thái
10.8 mm
11 Ngam La 2
10.4 mm
12 Lũng Hồ 1
10.4 mm
13 Giáo Hiệu
10 mm
14 Bộc Bố 2
8 mm
15 Nhạn Môn
7.6 mm
16 Nhạn Môn
5.8 mm
17 Ngam La 1
4.8 mm
18 Nghiên Loan 2
3.8 mm
19 Lăng Can 1
2.2 mm
20 Công Bằng
1.8 mm
21 Giáp Trung
1.6 mm
22 Huyện Bắc Mê
1.2 mm
23 Du Già
1.2 mm
24 Trương Lương
0.8 mm
25 Yên Thổ
0.8 mm
26 Đà Vị
0.8 mm
27 Phú Nam 2
0.6 mm
28 Tà Sa
0.4 mm
29 Cao Tân
0.4 mm
30 Xuân La
0.4 mm
31 Đồng Lạc 1
0.4 mm
32 Thành Công
0.2 mm
33 Nam Cường
0.2 mm
34 Sinh Long
0.2 mm
35 Cổ Linh
0.2 mm
36 Bộc Bố 1
0.2 mm
37 Nậm Ban 2
0.2 mm
38 Minh Thanh
0 mm
39 Tam Kim
0 mm
40 Tĩnh Túc
0 mm
41 Thái Học
0 mm
42 Cốc Pàng
0 mm
43 Cô Ba
0 mm
44 Sơn Lộ
0 mm
45 Thạch Lâm
0 mm
46 Thông Nông
0 mm
47 Khâu Tinh
0 mm
48 Phú Nam 1
0 mm
49 Sơn Phú
0 mm
50 Bằng Vân
0 mm
51 Thượng Quan PCTT
0 mm
52 Nậm Ban
0 mm
53 Nà Phặc
0 mm
54 Ngọc Long PCTT
0 mm
55 Cốc Đán
0 mm
56 Đức Vân
0 mm
57 Thượng Quan
0 mm
58 Phúc Lộc
0 mm
59 Yến Dương
0 mm
60 Phúc Yên
0 mm
61 Bằng Thành
0 mm
62 Khang Ninh
0 mm
63 Thượng Giáp
0 mm
64 Yên Phong
0 mm
65 Yên Phú
0 mm
66 Minh Sơn 1
0 mm
67 Yên Cường
0 mm
68 Bành Trạch 2
0 mm
69 Mậu Long
0 mm
70 Ngọc Long
0 mm
71 Xuân Lạc
0 mm
72 Lạc Nông 1
0 mm
73 Quảng Khê
0 mm
74 Bành Trạch 1
0 mm
75 Yên Hoa
0 mm
76 Yến Dương
0 mm
77 Nậm Ban 1
0 mm
78 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!