Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Đạo

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:39:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
58.4 mm
2 Yến Dương
56.6 mm
3 Bằng Vân
44.4 mm
4 Quảng Khê
34.4 mm
5 Sinh Long
33 mm
6 Đức Vân
28.4 mm
7 Nà Phặc
28.2 mm
8 Đồng Lạc 1
27.6 mm
9 Thượng Quan PCTT
27 mm
10 Bộc Bố 1
25.8 mm
11 Hồng Thái
23.6 mm
12 Tĩnh Túc
23 mm
13 Nam Cường
22.8 mm
14 Nghiên Loan 2
20.6 mm
15 Bộc Bố
19.6 mm
16 Bành Trạch 2
19.2 mm
17 Thành Công
18.6 mm
18 Cao Thượng
17.8 mm
19 Phúc Lộc
17.6 mm
20 Khâu Tinh
17.2 mm
21 Xuân Lạc
16.4 mm
22 Bộc Bố 2
16.2 mm
23 Xuân La
15.2 mm
24 Khang Ninh
14.8 mm
25 Đà Vị
14.2 mm
26 Cốc Đán
14 mm
27 Cao Tân
14 mm
28 Yên Hoa
13.4 mm
29 Bành Trạch 1
12 mm
30 Khuôn Hà
11.8 mm
31 Cổ Linh
11.2 mm
32 Thượng Lâm
11 mm
33 Công Bằng
10.4 mm
34 Bằng Thành
10.2 mm
35 Sơn Lộ
9.6 mm
36 Giáo Hiệu
9.6 mm
37 Lăng Can 1
7.2 mm
38 Trương Lương
6.6 mm
39 Phúc Yên
6.6 mm
40 Nhạn Môn
6.2 mm
41 Thượng Giáp
6 mm
42 Tam Kim
5.8 mm
43 Thượng Quan
5 mm
44 Minh Thanh
4.8 mm
45 Sơn Phú
4.6 mm
46 Nhạn Môn
4.6 mm
47 Nà Ràng
3.6 mm
48 Yên Thổ
3.6 mm
49 Thông Nông
3.6 mm
50 Thái Học
3 mm
51 Yên Phong
2.6 mm
52 Phú Nam 1
2.2 mm
53 Phú Nam 2
1.8 mm
54 Yên Phú
1.6 mm
55 Mèo Vạc
1.2 mm
56 Tà Sa
1 mm
57 Huyện Bắc Mê
1 mm
58 Lũng Hồ 1
0.8 mm
59 Lạc Nông 1
0.4 mm
60 Giáp Trung
0.4 mm
61 Cần Yên
0.2 mm
62 Thạch Lâm
0.2 mm
63 Du Già 3
0.2 mm
64 Du Già 2
0.2 mm
65 Cốc Pàng
0 mm
66 Cô Ba
0 mm
67 Nậm Ban
0 mm
68 Ngọc Long PCTT
0 mm
69 Du Già
0 mm
70 Ngam La 2
0 mm
71 Minh Sơn 1
0 mm
72 Yên Cường
0 mm
73 Mậu Long
0 mm
74 Ngọc Long
0 mm
75 Ngam La 1
0 mm
76 Minh Sơn 2
0 mm
77 Nậm Ban 2
0 mm
78 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!